| số nhiều | salmagundis |
salmagundi salad
salad salmagundi
salmagundi dish
món ăn salmagundi
salmagundi mix
hỗn hợp salmagundi
salmagundi platter
đĩa salmagundi
salmagundi feast
bữa tiệc salmagundi
salmagundi recipe
công thức salmagundi
salmagundi variety
đa dạng salmagundi
salmagundi selection
chọn salmagundi
salmagundi style
phong cách salmagundi
salmagundi creation
sáng tạo salmagundi
the dish was a delightful salmagundi of flavors and textures.
món ăn là sự kết hợp tuyệt vời của các hương vị và kết cấu.
her art collection is a salmagundi of styles and periods.
bộ sưu tập tranh của cô là sự kết hợp của nhiều phong cách và thời kỳ.
the festival featured a salmagundi of cultural performances.
lễ hội có các buổi biểu diễn văn hóa đa dạng.
his speech was a salmagundi of anecdotes and facts.
bài phát biểu của anh là sự kết hợp của những câu chuyện và sự thật.
the salad was a colorful salmagundi of fresh vegetables.
salad là sự kết hợp đầy màu sắc của rau tươi.
the book is a salmagundi of different genres.
cuốn sách là sự kết hợp của nhiều thể loại khác nhau.
our discussion became a salmagundi of ideas and opinions.
cuộc thảo luận của chúng tôi trở thành sự kết hợp của các ý tưởng và quan điểm.
the project was a salmagundi of contributions from various teams.
dự án là sự kết hợp của những đóng góp từ nhiều đội khác nhau.
her wardrobe is a salmagundi of vintage and modern fashion.
tủ quần áo của cô là sự kết hợp của thời trang cổ điển và hiện đại.
the movie is a salmagundi of thrilling moments and comedic scenes.
phim là sự kết hợp của những khoảnh khắc hồi hộp và những cảnh hài hước.
salmagundi salad
salad salmagundi
salmagundi dish
món ăn salmagundi
salmagundi mix
hỗn hợp salmagundi
salmagundi platter
đĩa salmagundi
salmagundi feast
bữa tiệc salmagundi
salmagundi recipe
công thức salmagundi
salmagundi variety
đa dạng salmagundi
salmagundi selection
chọn salmagundi
salmagundi style
phong cách salmagundi
salmagundi creation
sáng tạo salmagundi
the dish was a delightful salmagundi of flavors and textures.
món ăn là sự kết hợp tuyệt vời của các hương vị và kết cấu.
her art collection is a salmagundi of styles and periods.
bộ sưu tập tranh của cô là sự kết hợp của nhiều phong cách và thời kỳ.
the festival featured a salmagundi of cultural performances.
lễ hội có các buổi biểu diễn văn hóa đa dạng.
his speech was a salmagundi of anecdotes and facts.
bài phát biểu của anh là sự kết hợp của những câu chuyện và sự thật.
the salad was a colorful salmagundi of fresh vegetables.
salad là sự kết hợp đầy màu sắc của rau tươi.
the book is a salmagundi of different genres.
cuốn sách là sự kết hợp của nhiều thể loại khác nhau.
our discussion became a salmagundi of ideas and opinions.
cuộc thảo luận của chúng tôi trở thành sự kết hợp của các ý tưởng và quan điểm.
the project was a salmagundi of contributions from various teams.
dự án là sự kết hợp của những đóng góp từ nhiều đội khác nhau.
her wardrobe is a salmagundi of vintage and modern fashion.
tủ quần áo của cô là sự kết hợp của thời trang cổ điển và hiện đại.
the movie is a salmagundi of thrilling moments and comedic scenes.
phim là sự kết hợp của những khoảnh khắc hồi hộp và những cảnh hài hước.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay