a skilled salvager
một thợ lặn lành nghề
the salvager found
người thợ lặn tìm thấy
experienced salvager
người thợ lặn có kinh nghiệm
salvager's job
công việc của thợ lặn
becoming a salvager
trở thành một thợ lặn
the salvager team
đội thợ lặn
a marine salvager
một thợ lặn biển
salvager working
thợ lặn đang làm việc
the salvager carefully examined the shipwreck for valuable artifacts.
người trục vớt cẩn thận kiểm tra xác tàu đắm để tìm kiếm các cổ vật có giá trị.
a skilled salvager is needed to recover the sunken treasure.
cần một người trục vớt lành nghề để trục vớt kho báu bị chìm.
the salvager's team worked tirelessly to raise the wreckage.
nhóm của người trục vớt đã làm việc không mệt mỏi để vớt được những mảnh vỡ.
he became a salvager after years in the merchant navy.
anh trở thành một người trục vớt sau nhiều năm trong hải quân thương mại.
the salvager used specialized equipment to locate the debris field.
người trục vớt đã sử dụng thiết bị chuyên dụng để định vị khu vực mảnh vỡ.
the salvager hoped to find gold and jewels in the wreckage.
người trục vớt hy vọng tìm thấy vàng và đá quý trong những mảnh vỡ.
a marine salvager specializes in underwater recovery operations.
một người trục vớt biển chuyên về các hoạt động trục vớt dưới nước.
the salvager faced dangerous conditions while working on the project.
người trục vớt phải đối mặt với những điều kiện nguy hiểm trong khi làm việc trên dự án.
the salvager's job is to recover items from sunken vessels.
công việc của người trục vớt là thu hồi các vật phẩm từ các tàu bị chìm.
the salvager meticulously documented each recovered item.
người trục vớt đã tỉ mỉ ghi lại từng vật phẩm được trục vớt.
the salvager's experience proved invaluable in the recovery effort.
kinh nghiệm của người trục vớt đã chứng tỏ vô giá trong nỗ lực phục hồi.
a skilled salvager
một thợ lặn lành nghề
the salvager found
người thợ lặn tìm thấy
experienced salvager
người thợ lặn có kinh nghiệm
salvager's job
công việc của thợ lặn
becoming a salvager
trở thành một thợ lặn
the salvager team
đội thợ lặn
a marine salvager
một thợ lặn biển
salvager working
thợ lặn đang làm việc
the salvager carefully examined the shipwreck for valuable artifacts.
người trục vớt cẩn thận kiểm tra xác tàu đắm để tìm kiếm các cổ vật có giá trị.
a skilled salvager is needed to recover the sunken treasure.
cần một người trục vớt lành nghề để trục vớt kho báu bị chìm.
the salvager's team worked tirelessly to raise the wreckage.
nhóm của người trục vớt đã làm việc không mệt mỏi để vớt được những mảnh vỡ.
he became a salvager after years in the merchant navy.
anh trở thành một người trục vớt sau nhiều năm trong hải quân thương mại.
the salvager used specialized equipment to locate the debris field.
người trục vớt đã sử dụng thiết bị chuyên dụng để định vị khu vực mảnh vỡ.
the salvager hoped to find gold and jewels in the wreckage.
người trục vớt hy vọng tìm thấy vàng và đá quý trong những mảnh vỡ.
a marine salvager specializes in underwater recovery operations.
một người trục vớt biển chuyên về các hoạt động trục vớt dưới nước.
the salvager faced dangerous conditions while working on the project.
người trục vớt phải đối mặt với những điều kiện nguy hiểm trong khi làm việc trên dự án.
the salvager's job is to recover items from sunken vessels.
công việc của người trục vớt là thu hồi các vật phẩm từ các tàu bị chìm.
the salvager meticulously documented each recovered item.
người trục vớt đã tỉ mỉ ghi lại từng vật phẩm được trục vớt.
the salvager's experience proved invaluable in the recovery effort.
kinh nghiệm của người trục vớt đã chứng tỏ vô giá trong nỗ lực phục hồi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay