| quá khứ phân từ | sanctified |
| ngôi thứ ba số ít | sanctifies |
| thì quá khứ | sanctified |
| hiện tại phân từ | sanctifying |
they looked to royalty to sanctify their cause.
họ tìm đến hoàng gia để làm cho nguyên nhân của họ trở nên thiêng liêng.
All the firstling males that come of thy herd and of thy flock thou shalt sanctify unto the LORD thy God: thou shalt do no work with the firstling of thy bullock, nor shear the firstling of thy sheep.
Mọi con đực đầu tiên trong đàn gia súc và bầy chiên của con, con phải dâng làm thánh cho Chúa HỒI Đồng của con: con không được làm việc gì với con bò đực đầu tiên của con, cũng như không được cạo lông con chiên đực đầu tiên của con.
The priest sanctified the church with holy water.
Linh mục đã làm thánh hóa nhà thờ bằng nước thánh.
She believes that marriage can sanctify a relationship.
Cô ấy tin rằng hôn nhân có thể thanh khiết hóa một mối quan hệ.
The ritual was meant to sanctify the new building.
Nghi lễ được thực hiện để làm thánh hóa tòa nhà mới.
They sanctified their friendship with a special ceremony.
Họ đã làm thánh hóa tình bạn của họ bằng một buổi lễ đặc biệt.
The ancient tradition seeks to sanctify nature.
Truyền thống cổ xưa tìm cách thanh khiết hóa thiên nhiên.
The monk sanctified the temple by chanting prayers.
Các tu sĩ đã làm thánh hóa ngôi đền bằng cách tụng kinh.
The religious text is believed to sanctify those who read it.
Người ta tin rằng văn bản tôn giáo có thể thanh khiết hóa những người đọc nó.
The ceremony was conducted to sanctify the sacred ground.
Nghi lễ được thực hiện để làm thánh hóa vùng đất thiêng.
In some cultures, certain objects are used to sanctify spaces.
Ở một số nền văn hóa, một số vật thể được sử dụng để làm thánh hóa không gian.
The tradition of lighting candles is a way to sanctify a space.
Truyền thống thắp nến là một cách để làm thánh hóa một không gian.
they looked to royalty to sanctify their cause.
họ tìm đến hoàng gia để làm cho nguyên nhân của họ trở nên thiêng liêng.
All the firstling males that come of thy herd and of thy flock thou shalt sanctify unto the LORD thy God: thou shalt do no work with the firstling of thy bullock, nor shear the firstling of thy sheep.
Mọi con đực đầu tiên trong đàn gia súc và bầy chiên của con, con phải dâng làm thánh cho Chúa HỒI Đồng của con: con không được làm việc gì với con bò đực đầu tiên của con, cũng như không được cạo lông con chiên đực đầu tiên của con.
The priest sanctified the church with holy water.
Linh mục đã làm thánh hóa nhà thờ bằng nước thánh.
She believes that marriage can sanctify a relationship.
Cô ấy tin rằng hôn nhân có thể thanh khiết hóa một mối quan hệ.
The ritual was meant to sanctify the new building.
Nghi lễ được thực hiện để làm thánh hóa tòa nhà mới.
They sanctified their friendship with a special ceremony.
Họ đã làm thánh hóa tình bạn của họ bằng một buổi lễ đặc biệt.
The ancient tradition seeks to sanctify nature.
Truyền thống cổ xưa tìm cách thanh khiết hóa thiên nhiên.
The monk sanctified the temple by chanting prayers.
Các tu sĩ đã làm thánh hóa ngôi đền bằng cách tụng kinh.
The religious text is believed to sanctify those who read it.
Người ta tin rằng văn bản tôn giáo có thể thanh khiết hóa những người đọc nó.
The ceremony was conducted to sanctify the sacred ground.
Nghi lễ được thực hiện để làm thánh hóa vùng đất thiêng.
In some cultures, certain objects are used to sanctify spaces.
Ở một số nền văn hóa, một số vật thể được sử dụng để làm thánh hóa không gian.
The tradition of lighting candles is a way to sanctify a space.
Truyền thống thắp nến là một cách để làm thánh hóa một không gian.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay