sanctioner

[Mỹ]/[ˈsæŋ(k)ʃənə]/
[Anh]/[ˈsæŋ(k)ʃənər]/

Dịch

n. Người hoặc cơ quan áp đặt các biện pháp trừng phạt; Người ra lệnh cho điều gì đó.

Cụm từ & Cách kết hợp

sanctioner's approval

sự chấp thuận của người ra lệnh trừng phạt

sanctioner imposed

người ra lệnh trừng phạt áp đặt

sanctioner role

vai trò của người ra lệnh trừng phạt

sanctioner actions

hành động của người ra lệnh trừng phạt

sanctioner oversight

giám sát của người ra lệnh trừng phạt

sanctioner influence

ảnh hưởng của người ra lệnh trừng phạt

sanctioner accountability

tính chịu trách nhiệm của người ra lệnh trừng phạt

sanctioner guidelines

hướng dẫn của người ra lệnh trừng phạt

sanctioner powers

quyền hạn của người ra lệnh trừng phạt

Câu ví dụ

the international community is a key sanctioner in response to the country's actions.

Cộng đồng quốc tế là một bên áp đặt lệnh trừng phạt chủ chốt để trả lời cho hành động của quốc gia đó.

the us government acted as a primary sanctioner, imposing strict penalties.

Chính phủ Hoa Kỳ đóng vai trò là bên áp đặt lệnh trừng phạt chính, áp đặt các hình phạt nghiêm khắc.

the eu is a significant sanctioner, targeting individuals and entities.

EU là một bên áp đặt lệnh trừng phạt đáng kể, nhắm vào các cá nhân và tổ chức.

the un security council can be a powerful sanctioner in global conflicts.

Hội đồng Bảo an Liên hợp quốc có thể là một bên áp đặt lệnh trừng phạt mạnh mẽ trong các cuộc xung đột toàn cầu.

he was a vocal sanctioner, advocating for tougher measures against the regime.

Ông là một người ủng hộ mạnh mẽ việc áp đặt lệnh trừng phạt, ủng hộ các biện pháp cứng rắn hơn đối với chế độ.

the sanctioner's role is to enforce international law and norms.

Vai trò của người áp đặt lệnh trừng phạt là thực thi luật pháp và chuẩn mực quốc tế.

becoming a sanctioner requires careful consideration of economic and political impacts.

Trở thành một bên áp đặt lệnh trừng phạt đòi hỏi phải cân nhắc cẩn thận các tác động kinh tế và chính trị.

the sanctioner must ensure compliance with international regulations.

Bên áp đặt lệnh trừng phạt phải đảm bảo tuân thủ các quy định quốc tế.

the sanctioner's effectiveness depends on broad international support.

Hiệu quả của người áp đặt lệnh trừng phạt phụ thuộc vào sự ủng hộ quốc tế rộng rãi.

the sanctioner faces challenges in monitoring and enforcing sanctions.

Người áp đặt lệnh trừng phạt phải đối mặt với những thách thức trong việc giám sát và thực thi các lệnh trừng phạt.

the sanctioner's decisions can have far-reaching consequences globally.

Các quyết định của người áp đặt lệnh trừng phạt có thể có những hậu quả sâu rộng trên toàn cầu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay