vetoer

[Mỹ]/viːˈtəʊə(r)/
[Anh]/viːˈtoʊər/

Dịch

n. Một người có quyền từ chối hoặc ngăn cản một quyết định, đề xuất hoặc luật lệ.

Câu ví dụ

the president acted as a vetoer and rejected the controversial bill.

Tổng thống đóng vai trò là người phủ quyết và đã bác bỏ dự luật gây tranh cãi.

congress challenged the vetoer by overriding the presidential veto.

Quốc hội đã thách thức người phủ quyết bằng cách phủ quyết lại quyền phủ quyết của tổng thống.

the vetoer used the power strategically to protect party interests.

Người phủ quyết đã sử dụng quyền lực một cách chiến lược để bảo vệ lợi ích của đảng.

as the sole vetoer in the council, she made the final decision.

Với tư cách là người phủ quyết duy nhất trong hội đồng, bà đã đưa ra quyết định cuối cùng.

the vetoer threatened to block any legislation that weakened environmental protections.

Người phủ quyết đe dọa sẽ chặn bất kỳ đạo luật nào làm suy yếu các biện pháp bảo vệ môi trường.

critics accused the vetoer of abusing executive power.

Các nhà chỉ trích cáo buộc người phủ quyết lạm dụng quyền lực hành pháp.

the vetoer remained firm in rejecting the proposed amendment.

Người phủ quyết vẫn kiên quyết từ chối sửa đổi được đề xuất.

despite pressure, the vetoer did not change position on the budget bill.

Dù chịu áp lực, người phủ quyết vẫn không thay đổi lập trường về dự luật ngân sách.

the vetoer justified the decision as necessary for national security.

Người phủ quyết biện minh cho quyết định này là cần thiết cho an ninh quốc gia.

opposition parties called for removing the vetoer's authority.

Các đảng đối lập kêu gọi bãi bỏ quyền lực của người phủ quyết.

the vetoer exercised the right to reject the measure unanimously.

Người phủ quyết đã行使 quyền bác bỏ biện pháp này một cách toàn thể.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay