sandhoppers

[Mỹ]/ˈsændˌhɒpəz/
[Anh]/ˈsændˌhɑːpərz/

Dịch

n. Dạng số nhiều của sandhopper; những con amphipod nhỏ (vi khuẩn cát).

Cụm từ & Cách kết hợp

the sandhopper

con nhái cát

watching sandhoppers

đang quan sát nhái cát

feeding sandhoppers

đang cho nhái cát ăn

sandhoppers jumping

nhái cát nhảy

sandhoppers on beach

nhái cát trên bãi biển

sandhoppers in sand

nhái cát trong cát

lots of sandhoppers

rất nhiều nhái cát

sandhoppers are

nhái cát là

catching sandhoppers

đang bắt nhái cát

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay