sarees

[Mỹ]/[ˈsɑːriːz]/
[Anh]/[ˈsɑːriːz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một mảnh vải dài không may, thường dài từ 5 đến 7 mét, quấn quanh cơ thể; một trang phục truyền thống được phụ nữ, đặc biệt là ở Ấn Độ mặc.

Cụm từ & Cách kết hợp

wearing sarees

đang mặc sari

beautiful sarees

những chiếc sari đẹp

silk sarees

những chiếc sari lụa

buying sarees

đang mua sari

indian sarees

những chiếc sari Ấn Độ

loved sarees

những chiếc sari được yêu thích

many sarees

rất nhiều chiếc sari

bright sarees

những chiếc sari sáng màu

displaying sarees

đang trình bày sari

elegant sarees

những chiếc sari thanh lịch

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay