with sassiness
với vẻ ngổ ngáo
her sassiness
sự ngổ ngáo của cô ấy
full of sassiness
tràn đầy vẻ ngổ ngáo
displaying sassiness
thể hiện sự ngổ ngáo
sassiness aside
bỏ qua sự ngổ ngáo
such sassiness
sự ngổ ngáo như vậy
a touch of sassiness
một chút ngổ ngáo
embracing sassiness
tiếp nhận sự ngổ ngáo
beyond sassiness
ngoài sự ngổ ngáo
exuding sassiness
toát lên sự ngổ ngáo
her response was delivered with a delightful dose of sassiness.
phản hồi của cô ấy được đưa ra với một liều hài hước và láu cá thú vị.
he could detect a hint of sassiness in her tone.
anh ấy có thể nhận thấy một chút láu cá trong giọng điệu của cô ấy.
she answered the question with characteristic sassiness and wit.
cô ấy trả lời câu hỏi một cách láu cá và thông minh đặc trưng.
the sassy remarks were meant as a playful tease, not an insult.
những lời nhận xét láu cá được ý nghĩa như một trêu chọc vui vẻ, không phải là một sự xúc phạm.
i admire her confidence and the sassiness she brings to the role.
tôi ngưỡng mộ sự tự tin và sự láu cá mà cô ấy mang đến vai diễn.
the character's sassiness made her instantly memorable.
sự láu cá của nhân vật khiến cô ấy trở nên đáng nhớ ngay lập tức.
he appreciated her sassy attitude and independent spirit.
anh ấy đánh giá cao thái độ láu cá và tinh thần độc lập của cô ấy.
she has a natural sassiness that draws people to her.
cô ấy có một sự láu cá tự nhiên thu hút mọi người đến với cô ấy.
the sassy comeback stunned everyone in the room.
phản hồi sắc sảo khiến mọi người trong phòng kinh ngạc.
despite her sassiness, she's incredibly kind and supportive.
mặc dù láu cá, cô ấy thực sự rất tốt bụng và hỗ trợ.
the movie featured a protagonist with a lot of sassiness and attitude.
bộ phim có một nhân vật chính với rất nhiều sự láu cá và thái độ.
with sassiness
với vẻ ngổ ngáo
her sassiness
sự ngổ ngáo của cô ấy
full of sassiness
tràn đầy vẻ ngổ ngáo
displaying sassiness
thể hiện sự ngổ ngáo
sassiness aside
bỏ qua sự ngổ ngáo
such sassiness
sự ngổ ngáo như vậy
a touch of sassiness
một chút ngổ ngáo
embracing sassiness
tiếp nhận sự ngổ ngáo
beyond sassiness
ngoài sự ngổ ngáo
exuding sassiness
toát lên sự ngổ ngáo
her response was delivered with a delightful dose of sassiness.
phản hồi của cô ấy được đưa ra với một liều hài hước và láu cá thú vị.
he could detect a hint of sassiness in her tone.
anh ấy có thể nhận thấy một chút láu cá trong giọng điệu của cô ấy.
she answered the question with characteristic sassiness and wit.
cô ấy trả lời câu hỏi một cách láu cá và thông minh đặc trưng.
the sassy remarks were meant as a playful tease, not an insult.
những lời nhận xét láu cá được ý nghĩa như một trêu chọc vui vẻ, không phải là một sự xúc phạm.
i admire her confidence and the sassiness she brings to the role.
tôi ngưỡng mộ sự tự tin và sự láu cá mà cô ấy mang đến vai diễn.
the character's sassiness made her instantly memorable.
sự láu cá của nhân vật khiến cô ấy trở nên đáng nhớ ngay lập tức.
he appreciated her sassy attitude and independent spirit.
anh ấy đánh giá cao thái độ láu cá và tinh thần độc lập của cô ấy.
she has a natural sassiness that draws people to her.
cô ấy có một sự láu cá tự nhiên thu hút mọi người đến với cô ấy.
the sassy comeback stunned everyone in the room.
phản hồi sắc sảo khiến mọi người trong phòng kinh ngạc.
despite her sassiness, she's incredibly kind and supportive.
mặc dù láu cá, cô ấy thực sự rất tốt bụng và hỗ trợ.
the movie featured a protagonist with a lot of sassiness and attitude.
bộ phim có một nhân vật chính với rất nhiều sự láu cá và thái độ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay