soaks up
hấp thụ
soaks in
ngấm vào
soaks through
ngấm qua
soaks away
hấp thụ đi
soaks down
hấp thụ xuống
soaks up water
hấp thụ nước
soaks up oil
hấp thụ dầu
soaks up moisture
hấp thụ độ ẩm
soaks up sun
hấp thụ ánh nắng
soaks the fabric
hấp thụ vào vải
the sponge soaks up the spilled water quickly.
bông biển thấm hút nước bị đổ tràn một cách nhanh chóng.
the fabric soaks in the dye evenly.
vải nhuộm đều màu.
he soaks his feet in warm water after a long day.
anh ngâm chân trong nước ấm sau một ngày dài.
the rain soaks the ground, nourishing the plants.
mưa thấm vào đất, nuôi dưỡng cây trồng.
she soaks the beans overnight before cooking.
cô ngâm đậu qua đêm trước khi nấu.
the tea bag soaks in the hot water for a few minutes.
túi trà ngâm trong nước nóng trong vài phút.
he soaks up knowledge from every experience.
anh hấp thụ kiến thức từ mọi kinh nghiệm.
the child loves to play in the rain and get soaked.
đứa trẻ thích chơi trong mưa và ướt sũng.
the soil soaks up the moisture during the rainy season.
đất hấp thụ độ ẩm trong mùa mưa.
she soaks her worries away in a hot bath.
cô xua tan những lo lắng của mình trong một bồn tắm nóng.
soaks up
hấp thụ
soaks in
ngấm vào
soaks through
ngấm qua
soaks away
hấp thụ đi
soaks down
hấp thụ xuống
soaks up water
hấp thụ nước
soaks up oil
hấp thụ dầu
soaks up moisture
hấp thụ độ ẩm
soaks up sun
hấp thụ ánh nắng
soaks the fabric
hấp thụ vào vải
the sponge soaks up the spilled water quickly.
bông biển thấm hút nước bị đổ tràn một cách nhanh chóng.
the fabric soaks in the dye evenly.
vải nhuộm đều màu.
he soaks his feet in warm water after a long day.
anh ngâm chân trong nước ấm sau một ngày dài.
the rain soaks the ground, nourishing the plants.
mưa thấm vào đất, nuôi dưỡng cây trồng.
she soaks the beans overnight before cooking.
cô ngâm đậu qua đêm trước khi nấu.
the tea bag soaks in the hot water for a few minutes.
túi trà ngâm trong nước nóng trong vài phút.
he soaks up knowledge from every experience.
anh hấp thụ kiến thức từ mọi kinh nghiệm.
the child loves to play in the rain and get soaked.
đứa trẻ thích chơi trong mưa và ướt sũng.
the soil soaks up the moisture during the rainy season.
đất hấp thụ độ ẩm trong mùa mưa.
she soaks her worries away in a hot bath.
cô xua tan những lo lắng của mình trong một bồn tắm nóng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay