cassini

[Mỹ]/kəˈsiːni/
[Anh]/kəˈsini/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. tàu Cassini; một tàu vũ trụ được gửi để nghiên cứu Sao Thổ và các vệ tinh của nó; Cassini; một tên riêng có nguồn gốc từ Nga, Pháp, Tây Ban Nha, Ý, Bồ Đào Nha và tiếng Anh.

Cụm từ & Cách kết hợp

cassini mission

nhiệm vụ Cassini

cassini images

hình ảnh Cassini

cassini data

dữ liệu Cassini

cassini discovered

Cassini đã phát hiện

cassini findings

những phát hiện của Cassini

cassini photographs

ảnh chụp Cassini

cassini scientists

các nhà khoa học Cassini

cassini observations

những quan sát của Cassini

cassini division

phân chia Cassini

cassini revealing

Cassini tiết lộ

Câu ví dụ

the cassini mission revolutionized our understanding of saturn's moons.

Nhiệm vụ Cassini đã cách mạng hóa sự hiểu biết của chúng ta về các mặt trăng của Sao Thổ.

scientists discovered new rings within the cassini division.

Các nhà khoa học đã phát hiện ra những vành đai mới trong phân chia Cassini.

the cassini spacecraft transmitted stunning images of saturn's atmosphere.

Tàu vũ trụ Cassini đã truyền đi những hình ảnh tuyệt đẹp về bầu khí quyển của Sao Thổ.

cassini data revealed evidence of liquid water on enceladus.

Dữ liệu Cassini đã tiết lộ bằng chứng về nước lỏng trên Enceladus.

engineers designed the cassini probe to withstand extreme conditions.

Các kỹ sư đã thiết kế đầu dò Cassini để chịu được những điều kiện khắc nghiệt.

the cassini-huygens mission landed a probe on titan's surface.

Nhiệm vụ Cassini-Huygens đã đưa một đầu dò lên bề mặt của Titan.

astronomers analyzed cassini photographs of saturn's hexagonal storm.

Các nhà thiên văn học đã phân tích những bức ảnh chụp Cassini về cơn bão hình lục giác của Sao Thổ.

cassini observations detected organic molecules in titan's atmosphere.

Các quan sát của Cassini đã phát hiện thấy các phân tử hữu cơ trong khí quyển của Titan.

the cassini mission concluded with a dramatic dive into saturn.

Nhiệm vụ Cassini kết thúc bằng một cú lao đầu kịch tính vào Sao Thổ.

researchers published groundbreaking findings based on cassini telemetry.

Các nhà nghiên cứu đã công bố những phát hiện đột phá dựa trên dữ liệu viễn thám Cassini.

cassini captured detailed views of saturn's iconic rings.

Cassini đã ghi lại những hình ảnh chi tiết về những vành đai mang tính biểu tượng của Sao Thổ.

the cassini program inspired a new generation of planetary scientists.

Chương trình Cassini đã truyền cảm hứng cho một thế hệ mới các nhà khoa học hành tinh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay