savored moments
những khoảnh khắc đáng nhớ
savored flavors
những hương vị đáng nhớ
savored taste
vị ngon đáng nhớ
savored experience
trải nghiệm đáng nhớ
savored dish
món ăn đáng nhớ
savored wine
rượu vang đáng nhớ
savored dessert
món tráng miệng đáng nhớ
savored aroma
mùi thơm đáng nhớ
savored bite
lớp cắn đáng nhớ
savored joy
niềm vui đáng nhớ
she savored every bite of the delicious cake.
Cô ấy tận hưởng từng miếng bánh ngọt ngon tuyệt.
he savored the moment as he watched the sunset.
Anh ấy tận hưởng khoảnh khắc khi nhìn hoàng hôn.
they savored the rich flavors of the gourmet meal.
Họ tận hưởng những hương vị phong phú của bữa ăn cao cấp.
she savored the aroma of freshly brewed coffee.
Cô ấy tận hưởng mùi thơm của cà phê mới pha.
he savored the thrill of victory after the game.
Anh ấy tận hưởng cảm giác hồi hộp sau trận đấu.
they savored their time together during the vacation.
Họ tận hưởng thời gian bên nhau trong kỳ nghỉ.
she savored the beauty of the landscape.
Cô ấy tận hưởng vẻ đẹp của phong cảnh.
he savored the sound of her laughter.
Anh ấy tận hưởng tiếng cười của cô ấy.
they savored the joy of being reunited.
Họ tận hưởng niềm vui được đoàn tụ.
she savored the last few pages of the novel.
Cô ấy tận hưởng những trang cuối cùng của cuốn tiểu thuyết.
savored moments
những khoảnh khắc đáng nhớ
savored flavors
những hương vị đáng nhớ
savored taste
vị ngon đáng nhớ
savored experience
trải nghiệm đáng nhớ
savored dish
món ăn đáng nhớ
savored wine
rượu vang đáng nhớ
savored dessert
món tráng miệng đáng nhớ
savored aroma
mùi thơm đáng nhớ
savored bite
lớp cắn đáng nhớ
savored joy
niềm vui đáng nhớ
she savored every bite of the delicious cake.
Cô ấy tận hưởng từng miếng bánh ngọt ngon tuyệt.
he savored the moment as he watched the sunset.
Anh ấy tận hưởng khoảnh khắc khi nhìn hoàng hôn.
they savored the rich flavors of the gourmet meal.
Họ tận hưởng những hương vị phong phú của bữa ăn cao cấp.
she savored the aroma of freshly brewed coffee.
Cô ấy tận hưởng mùi thơm của cà phê mới pha.
he savored the thrill of victory after the game.
Anh ấy tận hưởng cảm giác hồi hộp sau trận đấu.
they savored their time together during the vacation.
Họ tận hưởng thời gian bên nhau trong kỳ nghỉ.
she savored the beauty of the landscape.
Cô ấy tận hưởng vẻ đẹp của phong cảnh.
he savored the sound of her laughter.
Anh ấy tận hưởng tiếng cười của cô ấy.
they savored the joy of being reunited.
Họ tận hưởng niềm vui được đoàn tụ.
she savored the last few pages of the novel.
Cô ấy tận hưởng những trang cuối cùng của cuốn tiểu thuyết.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay