| số nhiều | savorinesses |
rich savoriness
vị đậm đà
savoriness levels
mức độ đậm đà
umami savoriness
vị umami đậm đà
savoriness profile
hồ sơ hương vị
full savoriness
đậm đà hoàn toàn
savoriness balance
cân bằng hương vị
savoriness boost
tăng cường hương vị
savoriness factor
yếu tố hương vị
natural savoriness
hương vị tự nhiên
savoriness enhancement
tăng cường hương vị
the savoriness of the dish made it unforgettable.
sự đậm đà của món ăn khiến nó trở nên khó quên.
she added spices to enhance the savoriness of the soup.
cô ấy thêm gia vị để tăng thêm sự đậm đà của món súp.
the savoriness of the steak was complemented by the red wine.
sự đậm đà của miếng bít tết được bổ sung bởi rượu vang đỏ.
his cooking is known for its rich savoriness.
món ăn của anh ấy nổi tiếng với sự đậm đà phong phú.
the savoriness of the cheese made it a perfect snack.
sự đậm đà của phô mai khiến nó trở thành một món ăn nhẹ hoàn hảo.
she enjoyed the savoriness of the grilled vegetables.
cô ấy thích sự đậm đà của rau nướng.
we are looking for ways to enhance the savoriness of our recipes.
chúng tôi đang tìm kiếm các cách để tăng thêm sự đậm đà cho các công thức nấu ăn của chúng tôi.
the savoriness of the broth was the highlight of the meal.
sự đậm đà của nước dùng là điểm nhấn của bữa ăn.
adding a pinch of salt can improve the savoriness of any dish.
thêm một chút muối có thể cải thiện sự đậm đà của bất kỳ món ăn nào.
he described the savoriness of the seafood as exquisite.
anh ấy mô tả sự đậm đà của hải sản là tuyệt vời.
rich savoriness
vị đậm đà
savoriness levels
mức độ đậm đà
umami savoriness
vị umami đậm đà
savoriness profile
hồ sơ hương vị
full savoriness
đậm đà hoàn toàn
savoriness balance
cân bằng hương vị
savoriness boost
tăng cường hương vị
savoriness factor
yếu tố hương vị
natural savoriness
hương vị tự nhiên
savoriness enhancement
tăng cường hương vị
the savoriness of the dish made it unforgettable.
sự đậm đà của món ăn khiến nó trở nên khó quên.
she added spices to enhance the savoriness of the soup.
cô ấy thêm gia vị để tăng thêm sự đậm đà của món súp.
the savoriness of the steak was complemented by the red wine.
sự đậm đà của miếng bít tết được bổ sung bởi rượu vang đỏ.
his cooking is known for its rich savoriness.
món ăn của anh ấy nổi tiếng với sự đậm đà phong phú.
the savoriness of the cheese made it a perfect snack.
sự đậm đà của phô mai khiến nó trở thành một món ăn nhẹ hoàn hảo.
she enjoyed the savoriness of the grilled vegetables.
cô ấy thích sự đậm đà của rau nướng.
we are looking for ways to enhance the savoriness of our recipes.
chúng tôi đang tìm kiếm các cách để tăng thêm sự đậm đà cho các công thức nấu ăn của chúng tôi.
the savoriness of the broth was the highlight of the meal.
sự đậm đà của nước dùng là điểm nhấn của bữa ăn.
adding a pinch of salt can improve the savoriness of any dish.
thêm một chút muối có thể cải thiện sự đậm đà của bất kỳ món ăn nào.
he described the savoriness of the seafood as exquisite.
anh ấy mô tả sự đậm đà của hải sản là tuyệt vời.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay