savorlessnesses

[Mỹ]/ˈseɪvələsnəsɪz/
[Anh]/ˈseɪvərləsnəsɪz/

Dịch

n. Dạng số nhiều của savorlessness; trạng thái hoặc đặc điểm không có vị, nhạt nhẽo hoặc không dễ chịu.

Cụm từ & Cách kết hợp

utter savorlessness

Việt Nam dịch thuật

pure savorlessness

Việt Nam dịch thuật

total savorlessness

Việt Nam dịch thuật

complete savorlessness

Việt Nam dịch thuật

absolute savorlessness

Việt Nam dịch thuật

sheer savorlessness

Việt Nam dịch thuật

deep savorlessness

Việt Nam dịch thuật

perfect savorlessness

Việt Nam dịch thuật

the savorlessness

Việt Nam dịch thuật

savorlessness itself

Việt Nam dịch thuật

Câu ví dụ

the critic noted the profound savorlessnesses of the dishes.

Người phê bình đã chỉ ra sự vô vị sâu sắc của các món ăn.

despite the colorful presentation, the meals suffered from absolute savorlessnesses.

Dù được trình bày bắt mắt, các bữa ăn lại chịu sự vô vị tuyệt đối.

the chef apologized for the culinary savorlessnesses that disappointed the guests.

Nhà bếp đã xin lỗi vì sự vô vị trong ẩm thực đã làm thất vọng các thực khách.

some reviewers mentioned the surprising savorlessnesses in an otherwise acclaimed restaurant.

Một số nhà phê bình đã đề cập đến sự vô vị bất ngờ trong một nhà hàng được đánh giá cao.

the banquet was marked by memorable savorlessnesses that no one could ignore.

Bữa tiệc được đánh dấu bởi sự vô vị đáng nhớ mà không ai có thể bỏ qua.

food critics often document the savorlessnesses of mass-produced meals.

Các nhà phê bình ẩm thực thường ghi lại sự vô vị của các bữa ăn sản xuất hàng loạt.

the restaurant's decline was evident in the increasing savorlessnesses of its menu.

Sự suy giảm của nhà hàng thể hiện rõ qua sự gia tăng của sự vô vị trong thực đơn.

diners complained about the consistent savorlessnesses across all courses.

Các thực khách phàn nàn về sự vô vị nhất quán ở tất cả các món.

the cooking competition judged participants on avoiding savorlessnesses in their dishes.

Cuộc thi nấu ăn đánh giá các thí sinh dựa trên khả năng tránh sự vô vị trong các món ăn của họ.

even the most expensive ingredients couldn't mask the underlying savorlessnesses.

Ngay cả những nguyên liệu đắt đỏ nhất cũng không thể che giấu sự vô vị tiềm ẩn.

the travel guide warned readers about the savorlessnesses of airline food.

Bản hướng dẫn du lịch đã cảnh báo độc giả về sự vô vị của bữa ăn trên máy bay.

children often describe unfamiliar vegetables as having amusing savorlessnesses.

Các em nhỏ thường mô tả các loại rau không quen thuộc như có sự vô vị hài hước.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay