scampish child
đứa trẻ tinh nghịch
scampish grin
nụ cười tinh nghịch
scampish behavior
hành vi tinh nghịch
scampish boy
cậu bé tinh nghịch
scampish antics
những trò tinh nghịch
scampish remarks
những lời nhận xét tinh nghịch
scampish puppy
chú chó con tinh nghịch
scampish spirit
tinh thần tinh nghịch
scampish laughter
tiếng cười tinh nghịch
scampish nature
bản chất tinh nghịch
the scampish boy played tricks on his friends.
cậu bé tinh nghịch đã bày trò nghịch ngợm với bạn bè của mình.
her scampish smile made everyone laugh.
nụ cười tinh nghịch của cô ấy khiến mọi người bật cười.
he had a scampish nature that always got him into trouble.
anh ấy có tính cách tinh nghịch khiến anh ấy thường xuyên gặp rắc rối.
the scampish puppy chewed on the furniture.
cún con tinh nghịch đã cắn đồ đạc trong nhà.
she told a scampish joke that lightened the mood.
cô ấy đã kể một câu chuyện đùa tinh nghịch khiến không khí trở nên vui vẻ hơn.
his scampish behavior was endearing to everyone.
hành vi tinh nghịch của anh ấy rất đáng yêu với mọi người.
the scampish children ran around the park.
những đứa trẻ tinh nghịch chạy quanh công viên.
she had a scampish glint in her eye.
cô ấy có một ánh nhìn tinh nghịch trong mắt.
his scampish antics kept the audience entertained.
những trò nghịch ngợm tinh nghịch của anh ấy khiến khán giả thích thú.
the scampish kitten climbed up the curtains.
con mèo con tinh nghịch đã leo lên rèm cửa.
scampish child
đứa trẻ tinh nghịch
scampish grin
nụ cười tinh nghịch
scampish behavior
hành vi tinh nghịch
scampish boy
cậu bé tinh nghịch
scampish antics
những trò tinh nghịch
scampish remarks
những lời nhận xét tinh nghịch
scampish puppy
chú chó con tinh nghịch
scampish spirit
tinh thần tinh nghịch
scampish laughter
tiếng cười tinh nghịch
scampish nature
bản chất tinh nghịch
the scampish boy played tricks on his friends.
cậu bé tinh nghịch đã bày trò nghịch ngợm với bạn bè của mình.
her scampish smile made everyone laugh.
nụ cười tinh nghịch của cô ấy khiến mọi người bật cười.
he had a scampish nature that always got him into trouble.
anh ấy có tính cách tinh nghịch khiến anh ấy thường xuyên gặp rắc rối.
the scampish puppy chewed on the furniture.
cún con tinh nghịch đã cắn đồ đạc trong nhà.
she told a scampish joke that lightened the mood.
cô ấy đã kể một câu chuyện đùa tinh nghịch khiến không khí trở nên vui vẻ hơn.
his scampish behavior was endearing to everyone.
hành vi tinh nghịch của anh ấy rất đáng yêu với mọi người.
the scampish children ran around the park.
những đứa trẻ tinh nghịch chạy quanh công viên.
she had a scampish glint in her eye.
cô ấy có một ánh nhìn tinh nghịch trong mắt.
his scampish antics kept the audience entertained.
những trò nghịch ngợm tinh nghịch của anh ấy khiến khán giả thích thú.
the scampish kitten climbed up the curtains.
con mèo con tinh nghịch đã leo lên rèm cửa.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay