well-behaved child
trẻ ngoan
was well-behaved
tự cư xử ngoan
being well-behaved
tự cư xử ngoan
very well-behaved
rất ngoan
well-behaved students
học sinh ngoan
remarkably well-behaved
ngoan xuất sắc
well-behaved manner
cách cư xử ngoan
always well-behaved
luôn ngoan
quite well-behaved
khá ngoan
well-behaved dog
chú chó ngoan
the children were remarkably well-behaved during the long car ride.
Các bé đã cư xử rất ngoan ngoãn trong suốt chuyến đi xe dài.
we praised her for being a well-behaved guest at the dinner party.
Chúng tôi đã khen ngợi cô ấy vì là một vị khách cư xử tốt tại buổi tiệc tối.
it's lovely to see well-behaved dogs on a leash in the park.
Thật tuyệt khi thấy những chú chó cư xử ngoan ngoãn khi đeo dây xích trong công viên.
his well-behaved puppy impressed everyone at the training class.
Chú chó con ngoan ngoãn của anh ấy đã gây ấn tượng với mọi người trong lớp học huấn luyện.
the teacher appreciated the students' well-behaved conduct in class.
Giáo viên đánh giá cao cách cư xử ngoan ngoãn của học sinh trong lớp.
she's a well-behaved child who always listens to her parents.
Cô bé là một đứa trẻ ngoan ngoãn luôn lắng nghe bố mẹ.
maintaining a well-behaved atmosphere is crucial for a productive meeting.
Duy trì một không khí cư xử tốt là điều quan trọng cho một cuộc họp hiệu quả.
the museum staff expected visitors to be well-behaved and respectful.
Nhân viên bảo tàng mong đợi khách tham quan cư xử tốt và tôn trọng.
we were pleased with the well-behaved manner of the wedding guests.
Chúng tôi hài lòng với cách cư xử tốt của các khách mời đám cưới.
the scout leader emphasized the importance of being well-behaved in public.
Người hướng dẫn đội hướng đạo nhấn mạnh tầm quan trọng của việc cư xử tốt nơi công cộng.
despite the chaos, the cat remained surprisingly well-behaved.
Bất chấp sự hỗn loạn, chú mèo vẫn cư xử ngoan ngoãn một cách đáng ngạc nhiên.
well-behaved child
trẻ ngoan
was well-behaved
tự cư xử ngoan
being well-behaved
tự cư xử ngoan
very well-behaved
rất ngoan
well-behaved students
học sinh ngoan
remarkably well-behaved
ngoan xuất sắc
well-behaved manner
cách cư xử ngoan
always well-behaved
luôn ngoan
quite well-behaved
khá ngoan
well-behaved dog
chú chó ngoan
the children were remarkably well-behaved during the long car ride.
Các bé đã cư xử rất ngoan ngoãn trong suốt chuyến đi xe dài.
we praised her for being a well-behaved guest at the dinner party.
Chúng tôi đã khen ngợi cô ấy vì là một vị khách cư xử tốt tại buổi tiệc tối.
it's lovely to see well-behaved dogs on a leash in the park.
Thật tuyệt khi thấy những chú chó cư xử ngoan ngoãn khi đeo dây xích trong công viên.
his well-behaved puppy impressed everyone at the training class.
Chú chó con ngoan ngoãn của anh ấy đã gây ấn tượng với mọi người trong lớp học huấn luyện.
the teacher appreciated the students' well-behaved conduct in class.
Giáo viên đánh giá cao cách cư xử ngoan ngoãn của học sinh trong lớp.
she's a well-behaved child who always listens to her parents.
Cô bé là một đứa trẻ ngoan ngoãn luôn lắng nghe bố mẹ.
maintaining a well-behaved atmosphere is crucial for a productive meeting.
Duy trì một không khí cư xử tốt là điều quan trọng cho một cuộc họp hiệu quả.
the museum staff expected visitors to be well-behaved and respectful.
Nhân viên bảo tàng mong đợi khách tham quan cư xử tốt và tôn trọng.
we were pleased with the well-behaved manner of the wedding guests.
Chúng tôi hài lòng với cách cư xử tốt của các khách mời đám cưới.
the scout leader emphasized the importance of being well-behaved in public.
Người hướng dẫn đội hướng đạo nhấn mạnh tầm quan trọng của việc cư xử tốt nơi công cộng.
despite the chaos, the cat remained surprisingly well-behaved.
Bất chấp sự hỗn loạn, chú mèo vẫn cư xử ngoan ngoãn một cách đáng ngạc nhiên.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay