well-behaved

[Mỹ]/[wɛl bɪˈheɪvd]/
[Anh]/[wɛl bɪˈheɪvd]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. cư xử một cách lịch sự và vâng lời; thể hiện phép lịch sự; lịch sự; tuân thủ và vâng lời.

Cụm từ & Cách kết hợp

well-behaved child

trẻ ngoan

was well-behaved

tự cư xử ngoan

being well-behaved

tự cư xử ngoan

very well-behaved

rất ngoan

well-behaved students

học sinh ngoan

remarkably well-behaved

ngoan xuất sắc

well-behaved manner

cách cư xử ngoan

always well-behaved

luôn ngoan

quite well-behaved

khá ngoan

well-behaved dog

chú chó ngoan

Câu ví dụ

the children were remarkably well-behaved during the long car ride.

Các bé đã cư xử rất ngoan ngoãn trong suốt chuyến đi xe dài.

we praised her for being a well-behaved guest at the dinner party.

Chúng tôi đã khen ngợi cô ấy vì là một vị khách cư xử tốt tại buổi tiệc tối.

it's lovely to see well-behaved dogs on a leash in the park.

Thật tuyệt khi thấy những chú chó cư xử ngoan ngoãn khi đeo dây xích trong công viên.

his well-behaved puppy impressed everyone at the training class.

Chú chó con ngoan ngoãn của anh ấy đã gây ấn tượng với mọi người trong lớp học huấn luyện.

the teacher appreciated the students' well-behaved conduct in class.

Giáo viên đánh giá cao cách cư xử ngoan ngoãn của học sinh trong lớp.

she's a well-behaved child who always listens to her parents.

Cô bé là một đứa trẻ ngoan ngoãn luôn lắng nghe bố mẹ.

maintaining a well-behaved atmosphere is crucial for a productive meeting.

Duy trì một không khí cư xử tốt là điều quan trọng cho một cuộc họp hiệu quả.

the museum staff expected visitors to be well-behaved and respectful.

Nhân viên bảo tàng mong đợi khách tham quan cư xử tốt và tôn trọng.

we were pleased with the well-behaved manner of the wedding guests.

Chúng tôi hài lòng với cách cư xử tốt của các khách mời đám cưới.

the scout leader emphasized the importance of being well-behaved in public.

Người hướng dẫn đội hướng đạo nhấn mạnh tầm quan trọng của việc cư xử tốt nơi công cộng.

despite the chaos, the cat remained surprisingly well-behaved.

Bất chấp sự hỗn loạn, chú mèo vẫn cư xử ngoan ngoãn một cách đáng ngạc nhiên.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay