pure scampishness
sự tinh nghịch thuần khiết
playful scampishness
sự tinh nghịch nghịch ngợm
a scampishness
một sự tinh nghịch
his scampishness
sự tinh nghịch của anh ấy
her scampishness
sự tinh nghịch của cô ấy
scampishness shows
sự tinh nghịch thể hiện
scampishness returned
sự tinh nghịch trở lại
scampishness fades
sự tinh nghịch phai nhạt
scampishness delights
sự tinh nghịch làm say đắm
his scampishness showed up in harmless jokes during the staff meeting.
Sự tinh nghịch của anh ấy thể hiện qua những câu đùa vô hại trong cuộc họp của nhân viên.
everyone smiled at her scampishness, especially when she pulled a playful prank.
Mọi người đều mỉm cười với sự tinh nghịch của cô ấy, đặc biệt là khi cô ấy bày trò nghịch ngợm.
the novel captures the boy’s scampishness and quick wit on every page.
Cuốn tiểu thuyết nắm bắt được sự tinh nghịch và trí thông minh nhanh nhạy của cậu bé ở mỗi trang.
he tried to hide his scampishness behind a serious face, but failed.
Anh ấy cố gắng che giấu sự tinh nghịch của mình sau vẻ mặt nghiêm túc, nhưng không thành công.
her scampishness came out at the party, turning small moments into laughter.
Sự tinh nghịch của cô ấy bộc lộ ra tại bữa tiệc, biến những khoảnh khắc nhỏ thành tiếng cười.
the teacher tolerated a bit of scampishness as long as the class stayed focused.
Giáo viên chấp nhận một chút tinh nghịch miễn là lớp học vẫn tập trung.
his scampishness was all over the room, from teasing remarks to playful gestures.
Sự tinh nghịch của anh ấy tràn ngập khắp phòng, từ những lời trêu chọc đến những cử chỉ nghịch ngợm.
they remembered her scampishness with affection, not annoyance.
Họ nhớ về sự tinh nghịch của cô ấy với sự yêu mến, không phải khó chịu.
the puppy’s scampishness got it into trouble, but nobody stayed angry long.
Sự tinh nghịch của chú chó con khiến nó gặp rắc rối, nhưng không ai giận lâu.
his scampishness made the long trip easier, filling the car with cheerful banter.
Sự tinh nghịch của anh ấy khiến chuyến đi dài dễ dàng hơn, lấp đầy xe bằng những cuộc trò chuyện vui vẻ.
she balanced scampishness with respect, knowing when to stop joking.
Cô ấy cân bằng sự tinh nghịch với sự tôn trọng, biết khi nào nên dừng lại khi đùa.
a touch of scampishness in his tone softened the criticism and kept things friendly.
Một chút tinh nghịch trong giọng điệu của anh ấy làm dịu bớt những lời chỉ trích và giữ mọi thứ thân thiện.
pure scampishness
sự tinh nghịch thuần khiết
playful scampishness
sự tinh nghịch nghịch ngợm
a scampishness
một sự tinh nghịch
his scampishness
sự tinh nghịch của anh ấy
her scampishness
sự tinh nghịch của cô ấy
scampishness shows
sự tinh nghịch thể hiện
scampishness returned
sự tinh nghịch trở lại
scampishness fades
sự tinh nghịch phai nhạt
scampishness delights
sự tinh nghịch làm say đắm
his scampishness showed up in harmless jokes during the staff meeting.
Sự tinh nghịch của anh ấy thể hiện qua những câu đùa vô hại trong cuộc họp của nhân viên.
everyone smiled at her scampishness, especially when she pulled a playful prank.
Mọi người đều mỉm cười với sự tinh nghịch của cô ấy, đặc biệt là khi cô ấy bày trò nghịch ngợm.
the novel captures the boy’s scampishness and quick wit on every page.
Cuốn tiểu thuyết nắm bắt được sự tinh nghịch và trí thông minh nhanh nhạy của cậu bé ở mỗi trang.
he tried to hide his scampishness behind a serious face, but failed.
Anh ấy cố gắng che giấu sự tinh nghịch của mình sau vẻ mặt nghiêm túc, nhưng không thành công.
her scampishness came out at the party, turning small moments into laughter.
Sự tinh nghịch của cô ấy bộc lộ ra tại bữa tiệc, biến những khoảnh khắc nhỏ thành tiếng cười.
the teacher tolerated a bit of scampishness as long as the class stayed focused.
Giáo viên chấp nhận một chút tinh nghịch miễn là lớp học vẫn tập trung.
his scampishness was all over the room, from teasing remarks to playful gestures.
Sự tinh nghịch của anh ấy tràn ngập khắp phòng, từ những lời trêu chọc đến những cử chỉ nghịch ngợm.
they remembered her scampishness with affection, not annoyance.
Họ nhớ về sự tinh nghịch của cô ấy với sự yêu mến, không phải khó chịu.
the puppy’s scampishness got it into trouble, but nobody stayed angry long.
Sự tinh nghịch của chú chó con khiến nó gặp rắc rối, nhưng không ai giận lâu.
his scampishness made the long trip easier, filling the car with cheerful banter.
Sự tinh nghịch của anh ấy khiến chuyến đi dài dễ dàng hơn, lấp đầy xe bằng những cuộc trò chuyện vui vẻ.
she balanced scampishness with respect, knowing when to stop joking.
Cô ấy cân bằng sự tinh nghịch với sự tôn trọng, biết khi nào nên dừng lại khi đùa.
a touch of scampishness in his tone softened the criticism and kept things friendly.
Một chút tinh nghịch trong giọng điệu của anh ấy làm dịu bớt những lời chỉ trích và giữ mọi thứ thân thiện.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay