little scamps
những tên nhóc tinh nghịch
naughty scamps
những tên nhóc nghịch ngợm
playful scamps
những tên nhóc ham chơi
cheeky scamps
những tên nhóc láu cá
young scamps
những tên nhóc nhỏ
scamps at play
những tên nhóc đang chơi đùa
scamps in trouble
những tên nhóc gặp rắc rối
scamps and rascals
những tên nhóc và kẻ ranh mãnh
scamps being mischievous
những tên nhóc tinh nghịch
the scamps ran around the park, making mischief.
Những kẻ nghịch ngợm chạy quanh công viên, bày trò tinh nghịch.
those scamps always find a way to get into trouble.
Những kẻ nghịch ngợm luôn tìm cách gây rắc rối.
the scamps played tricks on their friends during the party.
Những kẻ nghịch ngợm bày trò nghịch ngợm với bạn bè trong bữa tiệc.
even the scamps have a good heart deep down.
Ngay cả những kẻ nghịch ngợm cũng có một trái tim tốt đẹp sâu thẳm.
my little brother and his scamps are always up to something.
Em trai nhỏ của tôi và những kẻ nghịch ngợm của em luôn làm điều gì đó.
the scamps giggled as they plotted their next adventure.
Những kẻ nghịch ngợm khúc khích cười khi chúng lên kế hoạch cho cuộc phiêu lưu tiếp theo của mình.
the teacher caught the scamps sneaking snacks in class.
Thầy giáo bắt gặp những kẻ nghịch ngợm lén ăn quà vặt trong lớp.
those scamps have a knack for getting out of trouble.
Những kẻ nghịch ngợm có tài thoát khỏi rắc rối.
the scamps organized a prank that surprised everyone.
Những kẻ nghịch ngợm đã tổ chức một trò đùa khiến mọi người bất ngờ.
even the scamps need to learn the importance of honesty.
Ngay cả những kẻ nghịch ngợm cũng cần phải học tầm quan trọng của sự trung thực.
little scamps
những tên nhóc tinh nghịch
naughty scamps
những tên nhóc nghịch ngợm
playful scamps
những tên nhóc ham chơi
cheeky scamps
những tên nhóc láu cá
young scamps
những tên nhóc nhỏ
scamps at play
những tên nhóc đang chơi đùa
scamps in trouble
những tên nhóc gặp rắc rối
scamps and rascals
những tên nhóc và kẻ ranh mãnh
scamps being mischievous
những tên nhóc tinh nghịch
the scamps ran around the park, making mischief.
Những kẻ nghịch ngợm chạy quanh công viên, bày trò tinh nghịch.
those scamps always find a way to get into trouble.
Những kẻ nghịch ngợm luôn tìm cách gây rắc rối.
the scamps played tricks on their friends during the party.
Những kẻ nghịch ngợm bày trò nghịch ngợm với bạn bè trong bữa tiệc.
even the scamps have a good heart deep down.
Ngay cả những kẻ nghịch ngợm cũng có một trái tim tốt đẹp sâu thẳm.
my little brother and his scamps are always up to something.
Em trai nhỏ của tôi và những kẻ nghịch ngợm của em luôn làm điều gì đó.
the scamps giggled as they plotted their next adventure.
Những kẻ nghịch ngợm khúc khích cười khi chúng lên kế hoạch cho cuộc phiêu lưu tiếp theo của mình.
the teacher caught the scamps sneaking snacks in class.
Thầy giáo bắt gặp những kẻ nghịch ngợm lén ăn quà vặt trong lớp.
those scamps have a knack for getting out of trouble.
Những kẻ nghịch ngợm có tài thoát khỏi rắc rối.
the scamps organized a prank that surprised everyone.
Những kẻ nghịch ngợm đã tổ chức một trò đùa khiến mọi người bất ngờ.
even the scamps need to learn the importance of honesty.
Ngay cả những kẻ nghịch ngợm cũng cần phải học tầm quan trọng của sự trung thực.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay