scamps

[Mỹ]/skæmps/
[Anh]/skæmps/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. những kẻ tinh nghịch hoặc cá nhân nghịch ngợm

Cụm từ & Cách kết hợp

little scamps

những tên nhóc tinh nghịch

naughty scamps

những tên nhóc nghịch ngợm

playful scamps

những tên nhóc ham chơi

cheeky scamps

những tên nhóc láu cá

young scamps

những tên nhóc nhỏ

scamps at play

những tên nhóc đang chơi đùa

scamps in trouble

những tên nhóc gặp rắc rối

scamps and rascals

những tên nhóc và kẻ ranh mãnh

scamps being mischievous

những tên nhóc tinh nghịch

Câu ví dụ

the scamps ran around the park, making mischief.

Những kẻ nghịch ngợm chạy quanh công viên, bày trò tinh nghịch.

those scamps always find a way to get into trouble.

Những kẻ nghịch ngợm luôn tìm cách gây rắc rối.

the scamps played tricks on their friends during the party.

Những kẻ nghịch ngợm bày trò nghịch ngợm với bạn bè trong bữa tiệc.

even the scamps have a good heart deep down.

Ngay cả những kẻ nghịch ngợm cũng có một trái tim tốt đẹp sâu thẳm.

my little brother and his scamps are always up to something.

Em trai nhỏ của tôi và những kẻ nghịch ngợm của em luôn làm điều gì đó.

the scamps giggled as they plotted their next adventure.

Những kẻ nghịch ngợm khúc khích cười khi chúng lên kế hoạch cho cuộc phiêu lưu tiếp theo của mình.

the teacher caught the scamps sneaking snacks in class.

Thầy giáo bắt gặp những kẻ nghịch ngợm lén ăn quà vặt trong lớp.

those scamps have a knack for getting out of trouble.

Những kẻ nghịch ngợm có tài thoát khỏi rắc rối.

the scamps organized a prank that surprised everyone.

Những kẻ nghịch ngợm đã tổ chức một trò đùa khiến mọi người bất ngờ.

even the scamps need to learn the importance of honesty.

Ngay cả những kẻ nghịch ngợm cũng cần phải học tầm quan trọng của sự trung thực.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay