business scions
con cháu kinh doanh
political scions
con cháu chính trị
wealthy scions
con cháu giàu có
royal scions
con cháu hoàng tộc
family scions
con cháu gia đình
cultural scions
con cháu văn hóa
artistic scions
con cháu nghệ thuật
elite scions
con cháu ưu tú
social scions
con cháu xã hội
historical scions
con cháu lịch sử
the family has produced many successful scions in the business world.
gia đình đã sản xuất ra nhiều người thừa kế thành đạt trong thế giới kinh doanh.
these scions of the royal family are expected to uphold traditions.
những người thừa kế của hoàng gia được mong đợi sẽ duy trì các truyền thống.
he is a scion of a wealthy family with a long history.
anh là một người thừa kế của một gia đình giàu có có lịch sử lâu dài.
many scions of famous artists pursue careers in the arts.
nhiều người thừa kế của các nghệ sĩ nổi tiếng theo đuổi sự nghiệp trong lĩnh vực nghệ thuật.
the scions of the tech industry are shaping the future.
những người thừa kế của ngành công nghiệp công nghệ đang định hình tương lai.
scions of political families often enter public service.
những người thừa kế của các gia đình chính trị thường tham gia vào dịch vụ công.
she is considered a scion of the fashion world.
cô được coi là một người thừa kế của thế giới thời trang.
the scions of the vineyard have taken over the family business.
những người thừa kế của vườn nho đã tiếp quản công việc kinh doanh gia đình.
as scions of the community, they have a responsibility to lead.
với tư cách là những người thừa kế của cộng đồng, họ có trách nhiệm lãnh đạo.
these young scions are eager to innovate and make a difference.
những người thừa kế trẻ tuổi này háo hức đổi mới và tạo ra sự khác biệt.
business scions
con cháu kinh doanh
political scions
con cháu chính trị
wealthy scions
con cháu giàu có
royal scions
con cháu hoàng tộc
family scions
con cháu gia đình
cultural scions
con cháu văn hóa
artistic scions
con cháu nghệ thuật
elite scions
con cháu ưu tú
social scions
con cháu xã hội
historical scions
con cháu lịch sử
the family has produced many successful scions in the business world.
gia đình đã sản xuất ra nhiều người thừa kế thành đạt trong thế giới kinh doanh.
these scions of the royal family are expected to uphold traditions.
những người thừa kế của hoàng gia được mong đợi sẽ duy trì các truyền thống.
he is a scion of a wealthy family with a long history.
anh là một người thừa kế của một gia đình giàu có có lịch sử lâu dài.
many scions of famous artists pursue careers in the arts.
nhiều người thừa kế của các nghệ sĩ nổi tiếng theo đuổi sự nghiệp trong lĩnh vực nghệ thuật.
the scions of the tech industry are shaping the future.
những người thừa kế của ngành công nghiệp công nghệ đang định hình tương lai.
scions of political families often enter public service.
những người thừa kế của các gia đình chính trị thường tham gia vào dịch vụ công.
she is considered a scion of the fashion world.
cô được coi là một người thừa kế của thế giới thời trang.
the scions of the vineyard have taken over the family business.
những người thừa kế của vườn nho đã tiếp quản công việc kinh doanh gia đình.
as scions of the community, they have a responsibility to lead.
với tư cách là những người thừa kế của cộng đồng, họ có trách nhiệm lãnh đạo.
these young scions are eager to innovate and make a difference.
những người thừa kế trẻ tuổi này háo hức đổi mới và tạo ra sự khác biệt.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay