successors

[Mỹ]/səkˈsɛsəz/
[Anh]/səkˈsɛsɚz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. những người hoặc vật theo sau hoặc thay thế những người hoặc vật khác

Cụm từ & Cách kết hợp

legal successors

người thừa kế hợp pháp

successors rights

quyền của người thừa kế

successors duties

nghĩa vụ của người thừa kế

successors agreement

thỏa thuận của người thừa kế

successors claims

khuấy của người thừa kế

successors roles

vai trò của người thừa kế

successors obligations

nghĩa vụ của người thừa kế

successors interests

quyền lợi của người thừa kế

successors position

vị thế của người thừa kế

successors benefits

lợi ích của người thừa kế

Câu ví dụ

the company is looking for suitable successors to lead the team.

công ty đang tìm kiếm những người kế nhiệm phù hợp để dẫn dắt đội ngũ.

it is important to prepare successors for future leadership roles.

việc chuẩn bị những người kế nhiệm cho các vai trò lãnh đạo trong tương lai là rất quan trọng.

his successors will face many challenges in the industry.

những người kế nhiệm của anh ấy sẽ phải đối mặt với nhiều thách thức trong ngành.

successors must understand the company's vision and values.

những người kế nhiệm phải hiểu rõ tầm nhìn và giá trị của công ty.

the king had several potential successors to the throne.

vua có một số người kế vị tiềm năng cho ngai vàng.

she is training her successors to ensure a smooth transition.

cô ấy đang đào tạo những người kế nhiệm của mình để đảm bảo quá trình chuyển đổi diễn ra suôn sẻ.

successors often bring new ideas to the organization.

những người kế nhiệm thường mang đến những ý tưởng mới cho tổ chức.

finding capable successors is crucial for any business.

việc tìm kiếm những người kế nhiệm có năng lực là rất quan trọng đối với bất kỳ doanh nghiệp nào.

the legacy of the founder will be carried on by their successors.

di sản của người sáng lập sẽ được những người kế nhiệm tiếp nối.

successors must be prepared to adapt to changing environments.

những người kế nhiệm phải chuẩn bị sẵn sàng để thích ứng với môi trường thay đổi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay