sclerophyllous forest
rừng xérôphile
sclerophyllous vegetation
thảm thực vật xérôphile
sclerophyllous species
loài xérôphile
sclerophyllous plants
thực vật xérôphile
sclerophyllous ecosystem
hệ sinh thái xérôphile
sclerophyllous habitat
môi trường sống xérôphile
sclerophyllous regions
các vùng xérôphile
sclerophyllous characteristics
các đặc điểm của xérôphile
sclerophyllous adaptations
các thích ứng của xérôphile
sclerophyllous communities
các cộng đồng xérôphile
sclerophyllous plants thrive in dry climates.
các loài thực vật thuộc chi cây lá cứng phát triển mạnh ở vùng khí hậu khô hạn.
the sclerophyllous vegetation is adapted to conserve water.
thảm thực vật lá cứng đã thích nghi để bảo tồn nước.
many sclerophyllous species are found in mediterranean regions.
nhiều loài thực vật lá cứng được tìm thấy ở các vùng Địa Trung Hải.
sclerophyllous forests are resilient to wildfires.
các khu rừng lá cứng có khả năng phục hồi sau cháy rừng.
these sclerophyllous shrubs provide habitat for wildlife.
các cây bụi lá cứng này cung cấp môi trường sống cho động vật hoang dã.
studying sclerophyllous ecosystems helps us understand climate adaptation.
nghiên cứu các hệ sinh thái lá cứng giúp chúng ta hiểu về khả năng thích nghi với khí hậu.
in australia, sclerophyllous flora dominates the landscape.
ở úc, thực vật lá cứng chiếm ưu thế trên cảnh quan.
the sclerophyllous characteristics of these leaves reduce transpiration.
các đặc điểm lá cứng của những chiếc lá này làm giảm thoát hơi nước.
gardening with sclerophyllous plants can conserve water resources.
làm vườn với các loại cây lá cứng có thể tiết kiệm tài nguyên nước.
sclerophyllous trees play a crucial role in their ecosystems.
các cây lá cứng đóng vai trò quan trọng trong các hệ sinh thái của chúng.
sclerophyllous forest
rừng xérôphile
sclerophyllous vegetation
thảm thực vật xérôphile
sclerophyllous species
loài xérôphile
sclerophyllous plants
thực vật xérôphile
sclerophyllous ecosystem
hệ sinh thái xérôphile
sclerophyllous habitat
môi trường sống xérôphile
sclerophyllous regions
các vùng xérôphile
sclerophyllous characteristics
các đặc điểm của xérôphile
sclerophyllous adaptations
các thích ứng của xérôphile
sclerophyllous communities
các cộng đồng xérôphile
sclerophyllous plants thrive in dry climates.
các loài thực vật thuộc chi cây lá cứng phát triển mạnh ở vùng khí hậu khô hạn.
the sclerophyllous vegetation is adapted to conserve water.
thảm thực vật lá cứng đã thích nghi để bảo tồn nước.
many sclerophyllous species are found in mediterranean regions.
nhiều loài thực vật lá cứng được tìm thấy ở các vùng Địa Trung Hải.
sclerophyllous forests are resilient to wildfires.
các khu rừng lá cứng có khả năng phục hồi sau cháy rừng.
these sclerophyllous shrubs provide habitat for wildlife.
các cây bụi lá cứng này cung cấp môi trường sống cho động vật hoang dã.
studying sclerophyllous ecosystems helps us understand climate adaptation.
nghiên cứu các hệ sinh thái lá cứng giúp chúng ta hiểu về khả năng thích nghi với khí hậu.
in australia, sclerophyllous flora dominates the landscape.
ở úc, thực vật lá cứng chiếm ưu thế trên cảnh quan.
the sclerophyllous characteristics of these leaves reduce transpiration.
các đặc điểm lá cứng của những chiếc lá này làm giảm thoát hơi nước.
gardening with sclerophyllous plants can conserve water resources.
làm vườn với các loại cây lá cứng có thể tiết kiệm tài nguyên nước.
sclerophyllous trees play a crucial role in their ecosystems.
các cây lá cứng đóng vai trò quan trọng trong các hệ sinh thái của chúng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay