scorcher

[Mỹ]/'skɔːtʃə/
[Anh]/'skɔrtʃɚ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.ngày nóng cực kỳ; một ngày rất nóng
n.một người lái xe với tốc độ rất nhanh
n.các nhận xét châm biếm hoặc châm chọc.
Word Forms
số nhiềuscorchers

Câu ví dụ

We had a week of scorchers in August.

Chúng tôi đã có một tuần nắng nóng gay gắt vào tháng Tám.

It's a real scorcher outside today.

Hôm nay trời nóng kinh khủng khiếp.

The heatwave turned the city into a scorcher.

Đợt nắng nóng đã biến thành phố thành một nơi oi bức.

I can't believe how much of a scorcher it is in this desert.

Tôi không thể tin rằng sa mạc này nóng đến mức nào.

The scorcher of a day made everyone seek shade.

Một ngày nắng nóng khiến mọi người tìm kiếm bóng râm.

The scorcher of a summer made the ice cream melt quickly.

Một mùa hè oi bức khiến kem tan nhanh chóng.

The scorcher of a match left the players exhausted.

Trận đấu khắc nghiệt khiến các cầu thủ kiệt sức.

She always carries a water bottle to stay hydrated during a scorcher.

Cô ấy luôn mang theo một chai nước để giữ đủ nước trong những ngày nắng nóng.

The scorcher of a workout left me dripping in sweat.

Bài tập khắc nghiệt khiến tôi chảy mồ hôi.

The scorcher of a debate had everyone on edge.

Một cuộc tranh luận gay gắt khiến mọi người căng thẳng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay