| số nhiều | scramblers |
CODAN HF Voice scrambler option for NGT transceivers is a simple, practical and affordable solution for communication security (COMSEC) across High Frequency (HF) radio networks.
Giải pháp bảo mật thông tin liên lạc (COMSEC) đơn giản, thiết thực và giá cả phải chăng trên mạng radio tần số cao (HF) là tùy chọn scrambler giọng nói CODAN HF cho bộ thu phát NGT.
The chef used a scrambler to mix the ingredients for the cake.
Đầu bếp đã sử dụng một máy đánh trứng để trộn các nguyên liệu làm bánh.
I need to buy a new scrambler for my kitchen.
Tôi cần mua một máy đánh trứng mới cho nhà bếp của tôi.
She used a scrambler to whip up a delicious omelette.
Cô ấy sử dụng một máy đánh trứng để làm một món trứng bác ngon tuyệt.
The scrambler malfunctioned while making smoothies.
Máy đánh trứng bị trục trặc khi làm sinh tố.
He fixed the scrambler before preparing the sauce.
Anh ấy sửa máy đánh trứng trước khi chuẩn bị sốt.
The scrambler is an essential tool in the kitchen.
Máy đánh trứng là một công cụ thiết yếu trong nhà bếp.
They used a scrambler to blend the different flavors together.
Họ sử dụng một máy đánh trứng để trộn các hương vị khác nhau lại với nhau.
A high-quality scrambler can make cooking more efficient.
Một máy đánh trứng chất lượng cao có thể giúp việc nấu nướng hiệu quả hơn.
The scrambler has multiple speed settings for different tasks.
Máy đánh trứng có nhiều cài đặt tốc độ khác nhau cho các nhiệm vụ khác nhau.
She loves using the scrambler to make smoothies for breakfast.
Cô ấy rất thích sử dụng máy đánh trứng để làm sinh tố cho bữa sáng.
CODAN HF Voice scrambler option for NGT transceivers is a simple, practical and affordable solution for communication security (COMSEC) across High Frequency (HF) radio networks.
Giải pháp bảo mật thông tin liên lạc (COMSEC) đơn giản, thiết thực và giá cả phải chăng trên mạng radio tần số cao (HF) là tùy chọn scrambler giọng nói CODAN HF cho bộ thu phát NGT.
The chef used a scrambler to mix the ingredients for the cake.
Đầu bếp đã sử dụng một máy đánh trứng để trộn các nguyên liệu làm bánh.
I need to buy a new scrambler for my kitchen.
Tôi cần mua một máy đánh trứng mới cho nhà bếp của tôi.
She used a scrambler to whip up a delicious omelette.
Cô ấy sử dụng một máy đánh trứng để làm một món trứng bác ngon tuyệt.
The scrambler malfunctioned while making smoothies.
Máy đánh trứng bị trục trặc khi làm sinh tố.
He fixed the scrambler before preparing the sauce.
Anh ấy sửa máy đánh trứng trước khi chuẩn bị sốt.
The scrambler is an essential tool in the kitchen.
Máy đánh trứng là một công cụ thiết yếu trong nhà bếp.
They used a scrambler to blend the different flavors together.
Họ sử dụng một máy đánh trứng để trộn các hương vị khác nhau lại với nhau.
A high-quality scrambler can make cooking more efficient.
Một máy đánh trứng chất lượng cao có thể giúp việc nấu nướng hiệu quả hơn.
The scrambler has multiple speed settings for different tasks.
Máy đánh trứng có nhiều cài đặt tốc độ khác nhau cho các nhiệm vụ khác nhau.
She loves using the scrambler to make smoothies for breakfast.
Cô ấy rất thích sử dụng máy đánh trứng để làm sinh tố cho bữa sáng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay