scrounging

[Mỹ]/ˈskraʊndʒɪŋ/
[Anh]/ˈskraʊndʒɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. xin xỏ hoặc thu được cái gì đó thông qua sự lừa dối

Cụm từ & Cách kết hợp

scrounging for food

Tìm kiếm thức ăn

scrounging around

Lục tìm xung quanh

scrounging money

Tìm kiếm tiền bạc

scrounging together

Tích cóp lại

scrounging off friends

Lợi dụng bạn bè

scrounging for help

Tìm kiếm sự giúp đỡ

scrounging change

Tìm tìm xu lẻ

scrounging resources

Tìm kiếm nguồn lực

scrounging support

Tìm kiếm sự hỗ trợ

scrounging a ride

Tìm kiếm một chuyến đi

Câu ví dụ

he was scrounging for spare change on the street.

anh ta đang lục tìm tiền lẻ trên đường.

she spent the afternoon scrounging food from friends.

cô ấy dành cả buổi chiều lục tìm thức ăn từ bạn bè.

they are scrounging around for old furniture.

họ đang lục tìm đồ nội thất cũ.

scrounging for supplies became a daily routine.

việc lục tìm nguồn cung cấp đã trở thành một thói quen hàng ngày.

he was scrounging through the trash for useful items.

anh ta đang lục lọi thùng rác để tìm những món đồ hữu ích.

she was scrounging up some volunteers for the event.

cô ấy đang tìm kiếm một số tình nguyện viên cho sự kiện.

they spent the weekend scrounging together for supplies.

họ dành cả cuối tuần để tìm kiếm vật tư.

he felt embarrassed while scrounging for help.

anh ấy cảm thấy xấu hổ khi phải tìm kiếm sự giúp đỡ.

scrounging for information can lead to unexpected discoveries.

việc lục tìm thông tin có thể dẫn đến những khám phá bất ngờ.

she was scrounging up the courage to ask for a raise.

cô ấy đang cố gắng lấy hết can đảm để xin tăng lương.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay