scrounging for food
Tìm kiếm thức ăn
scrounging around
Lục tìm xung quanh
scrounging money
Tìm kiếm tiền bạc
scrounging together
Tích cóp lại
scrounging off friends
Lợi dụng bạn bè
scrounging for help
Tìm kiếm sự giúp đỡ
scrounging change
Tìm tìm xu lẻ
scrounging resources
Tìm kiếm nguồn lực
scrounging support
Tìm kiếm sự hỗ trợ
scrounging a ride
Tìm kiếm một chuyến đi
he was scrounging for spare change on the street.
anh ta đang lục tìm tiền lẻ trên đường.
she spent the afternoon scrounging food from friends.
cô ấy dành cả buổi chiều lục tìm thức ăn từ bạn bè.
they are scrounging around for old furniture.
họ đang lục tìm đồ nội thất cũ.
scrounging for supplies became a daily routine.
việc lục tìm nguồn cung cấp đã trở thành một thói quen hàng ngày.
he was scrounging through the trash for useful items.
anh ta đang lục lọi thùng rác để tìm những món đồ hữu ích.
she was scrounging up some volunteers for the event.
cô ấy đang tìm kiếm một số tình nguyện viên cho sự kiện.
they spent the weekend scrounging together for supplies.
họ dành cả cuối tuần để tìm kiếm vật tư.
he felt embarrassed while scrounging for help.
anh ấy cảm thấy xấu hổ khi phải tìm kiếm sự giúp đỡ.
scrounging for information can lead to unexpected discoveries.
việc lục tìm thông tin có thể dẫn đến những khám phá bất ngờ.
she was scrounging up the courage to ask for a raise.
cô ấy đang cố gắng lấy hết can đảm để xin tăng lương.
scrounging for food
Tìm kiếm thức ăn
scrounging around
Lục tìm xung quanh
scrounging money
Tìm kiếm tiền bạc
scrounging together
Tích cóp lại
scrounging off friends
Lợi dụng bạn bè
scrounging for help
Tìm kiếm sự giúp đỡ
scrounging change
Tìm tìm xu lẻ
scrounging resources
Tìm kiếm nguồn lực
scrounging support
Tìm kiếm sự hỗ trợ
scrounging a ride
Tìm kiếm một chuyến đi
he was scrounging for spare change on the street.
anh ta đang lục tìm tiền lẻ trên đường.
she spent the afternoon scrounging food from friends.
cô ấy dành cả buổi chiều lục tìm thức ăn từ bạn bè.
they are scrounging around for old furniture.
họ đang lục tìm đồ nội thất cũ.
scrounging for supplies became a daily routine.
việc lục tìm nguồn cung cấp đã trở thành một thói quen hàng ngày.
he was scrounging through the trash for useful items.
anh ta đang lục lọi thùng rác để tìm những món đồ hữu ích.
she was scrounging up some volunteers for the event.
cô ấy đang tìm kiếm một số tình nguyện viên cho sự kiện.
they spent the weekend scrounging together for supplies.
họ dành cả cuối tuần để tìm kiếm vật tư.
he felt embarrassed while scrounging for help.
anh ấy cảm thấy xấu hổ khi phải tìm kiếm sự giúp đỡ.
scrounging for information can lead to unexpected discoveries.
việc lục tìm thông tin có thể dẫn đến những khám phá bất ngờ.
she was scrounging up the courage to ask for a raise.
cô ấy đang cố gắng lấy hết can đảm để xin tăng lương.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay