scrumptiousness

[Mỹ]/ˈskrʌmpʃəsnəs/
[Anh]/ˈskrʌmpʃəsnəs/

Dịch

n. đặc tính của việc cực kỳ ngon hoặc có vị ngon.

Cụm từ & Cách kết hợp

sheer scrumptiousness

Vietnamese_translation

pure scrumptiousness

Vietnamese_translation

total scrumptiousness

Vietnamese_translation

utter scrumptiousness

Vietnamese_translation

ultimate scrumptiousness

Vietnamese_translation

such scrumptiousness

Vietnamese_translation

incredible scrumptiousness

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the scrumptiousness of this chocolate cake is absolutely undeniable.

Độ ngon của chiếc bánh chocolate này là điều không thể chối từ.

she described the dish's scrumptiousness with elaborate gestures.

Cô ấy mô tả độ ngon của món ăn bằng những cử chỉ tỉ mỉ.

pure scrumptiousness emanated from the freshly baked bread.

Độ ngon tinh khiết tỏa ra từ chiếc bánh mì mới nướng.

the scrumptiousness of homemade meals cannot be replicated by restaurants.

Độ ngon của các bữa ăn tự làm không thể bị các nhà hàng tái tạo.

one bite revealed the full scrumptiousness of the strawberry tart.

Một miếng ăn đã bộc lộ trọn vẹn độ ngon của chiếc bánh hạnh nhân.

the chef was praised for capturing the essence of scrumptiousness in his signature dish.

Đầu bếp đã được khen ngợi vì đã nắm bắt được tinh túy của sự ngon miệng trong món ăn đặc trưng của ông.

words cannot adequately express the scrumptiousness of this culinary masterpiece.

Từ ngữ không thể diễn tả đầy đủ độ ngon của kiệt tác ẩm thực này.

the scrumptiousness of the meal left all the guests completely satisfied.

Độ ngon của bữa ăn khiến tất cả các vị khách đều hoàn toàn hài lòng.

children experienced pure scrumptiousness when tasting the homemade cookies.

Các em nhỏ cảm nhận được độ ngon tinh khiết khi nếm thử những chiếc bánh quy tự làm.

the restaurant's reputation for unparalleled scrumptiousness attracted food lovers worldwide.

Uy tín về độ ngon vô song của nhà hàng đã thu hút các tín đồ ẩm thực trên toàn thế giới.

every spoonful of the soup was pure scrumptiousness.

Mỗi thìa canh của món súp đều là độ ngon tinh khiết.

the scrumptiousness of the barbecue ribs had everyone coming back for seconds.

Độ ngon của những miếng sườn nướng khiến tất cả mọi người đều quay lại ăn thêm.

defining scrumptiousness is easy after tasting this extraordinary dessert.

Định nghĩa về sự ngon miệng trở nên dễ dàng sau khi nếm thử món tráng miệng phi thường này.

the sheer scrumptiousness of the meal exceeded all our expectations.

Độ ngon tuyệt hảo của bữa ăn vượt qua tất cả những kỳ vọng của chúng tôi.

beyond scrumptiousness lies a dining experience that touches the soul.

Vượt qua sự ngon miệng là một trải nghiệm ẩm thực chạm đến tâm hồn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay