seadragon

[Mỹ]/[ˈsiːˌdræɡən]/
[Anh]/[ˈsiːˌdræɡən]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một loài cá nhỏ, mảnh mai, màu sắc sặc sỡ thuộc chi *Phycodurus*, được tìm thấy ở vùng nước ven bờ nam Úc và New Zealand; Một sinh vật biển huyền thoại, thường được mô tả là có đầu và thân người và đuôi cá.

Cụm từ & Cách kết hợp

seadragon sighting

Quan sát rồng biển

watching seadragons

Đang xem rồng biển

rare seadragon

Rồng biển quý hiếm

seadragon reef

Rạn san hô rồng biển

find seadragons

Tìm rồng biển

seadragon eggs

Trứng rồng biển

tiny seadragon

Rồng biển nhỏ

seadragon swim

Rồng biển bơi

beautiful seadragon

Rồng biển đẹp

seadragon habitat

Môi trường sống của rồng biển

Câu ví dụ

the scuba diver spotted a vibrant seadragon among the kelp.

Người lặn ngư lôi đã phát hiện một con rồng biển rực rỡ giữa rong biển.

seadragons are known for their camouflage and delicate appearance.

Rồng biển nổi tiếng với khả năng ngụy trang và vẻ ngoài tinh tế.

we observed a leafy seadragon gracefully swimming in the reef.

Chúng tôi đã quan sát một con rồng biển lá đang bơi nhẹ nhàng trong rạn san hô.

the underwater photographer captured stunning images of the seadragon.

Nhà nhiếp ảnh dưới nước đã chụp được những hình ảnh tuyệt đẹp về rồng biển.

seadragon populations are threatened by habitat loss and pollution.

Quần thể rồng biển đang bị đe dọa bởi mất môi trường sống và ô nhiễm.

researchers are studying seadragon behavior to better protect them.

Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu hành vi của rồng biển để bảo vệ chúng tốt hơn.

the seadragon's unique appearance makes it a popular subject for marine biologists.

Vẻ ngoài độc đáo của rồng biển khiến nó trở thành chủ đề phổ biến cho các nhà sinh vật học biển.

divers carefully approached the seadragon, avoiding any disturbance.

Các thợ lặn đã cẩn thận tiếp cận rồng biển, tránh gây bất kỳ sự xáo trộn nào.

the seadragon uses its camouflage to ambush small prey.

Rồng biển sử dụng khả năng ngụy trang để phục kích con mồi nhỏ.

a rare seadragon sighting thrilled the marine research team.

Một lần phát hiện hiếm có rồng biển đã làm cho đội nghiên cứu biển hào hứng.

the seadragon's long snout helps it feed on tiny crustaceans.

Mũi dài của rồng biển giúp nó ăn các loài giáp xác nhỏ.

conservation efforts are crucial for the survival of the seadragon.

Các nỗ lực bảo tồn là rất quan trọng cho sự sống còn của rồng biển.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay