seepingly

[Mỹ]/ˈsiːpɪŋli/
[Anh]/ˈsiːpɪŋli/

Dịch

adv. một cách bí mật hoặc lén lút; bí mật; kín đáo.

Câu ví dụ

the water seepingly made its way through the ancient stones, leaving damp trails behind.

Nước rò rỉ len lỏi qua những viên đá cổ kính, để lại những vết ẩm ướt phía sau.

his recovery seemed seepingly effortless, though months of pain lay hidden behind his smile.

Sự hồi phục của anh dường như vô cùng dễ dàng, mặc dù những tháng đau khổ ẩn sau nụ cười của anh.

the fog seepingly crept into the valley, swallowing the small village whole.

Khói sương len lỏi vào thung lũng, nuốt chửng cả ngôi làng nhỏ bé.

her anger seepingly transformed into quiet determination as she faced the challenge.

Cơn giận của cô dần biến thành sự quyết tâm lặng lẽ khi cô đối mặt với thử thách.

the secret seepingly revealed itself through the old forgotten photographs and letters.

Bí mật dần hé lộ qua những bức ảnh và thư cũ bị lãng quên.

trust seepingly built between the two strangers over years of shared experiences.

Niềm tin dần hình thành giữa hai người xa lạ sau nhiều năm chia sẻ kinh nghiệm.

the cold seepingly penetrated their winter coats, chilling them to the bone.

Cái lạnh len lỏi xuyên qua chiếc áo khoác mùa đông của họ, làm chúng tê cóng đến tận xương tủy.

hope seepingly returned to the war-torn city as peace finally seemed possible.

Hy vọng dần trở lại với thành phố bị chiến tranh tàn phá khi hòa bình cuối cùng dường như là có thể.

the truth seepingly dawned on the detective as he examined the crime scene evidence.

Sự thật dần lóe lên trong tâm trí thám tử khi anh xem xét bằng chứng tại hiện trường vụ án.

joy seepingly spread through the crowd upon hearing the announcement of peace.

Niềm vui lan tỏa khắp đám đông khi nghe thông báo hòa bình.

the artist seepingly captured the essence of melancholy in her latest masterpiece.

Nghệ sĩ đã dần nắm bắt được bản chất của nỗi buồn trong kiệt tác mới nhất của cô.

doubt seepingly entered his mind despite the overwhelming evidence supporting his theory.

Nghi ngờ dần xâm nhập vào tâm trí anh mặc dù có rất nhiều bằng chứng ủng hộ lý thuyết của anh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay