seeps

[Mỹ]/siːps/
[Anh]/siːps/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.(chất lỏng) thấm; xâm nhập; tiết ra; rò rỉ
v.(chất lỏng) thấm; xâm nhập; tiết ra; rò rỉ

Cụm từ & Cách kết hợp

water seeps

nước rò rỉ

light seeps

ánh sáng rò rỉ

heat seeps

nhiệt rò rỉ

oil seeps

dầu rò rỉ

sound seeps

tiếng rò rỉ

smell seeps

mùi rò rỉ

moisture seeps

độ ẩm rò rỉ

color seeps

màu sắc rò rỉ

ink seeps

mực rò rỉ

blood seeps

máu rò rỉ

Câu ví dụ

the rain seeps through the cracks in the roof.

Mưa thấm qua những vết nứt trên mái nhà.

water seeps into the ground after the heavy rain.

Nước thấm xuống đất sau cơn mưa lớn.

the smell of fresh bread seeps into the air.

Mùi bánh mì tươi mới lan tỏa trong không khí.

her sadness seeps into her words.

Sự buồn bã của cô ấy thấm đẫm trong lời nói của cô.

light seeps through the curtains in the morning.

Ánh sáng lọt qua rèm cửa vào buổi sáng.

the truth slowly seeps out during the investigation.

Sự thật từ từ dần dần hé lộ trong quá trình điều tra.

secrets often seeps out when people talk.

Những bí mật thường xuyên bị tiết lộ khi mọi người nói chuyện.

oil seeps from the ground in this area.

Dầu thấm ra từ mặt đất ở khu vực này.

the tension in the room seeps into the conversation.

Sự căng thẳng trong phòng lan vào cuộc trò chuyện.

fear seeps into her mind as she walks alone at night.

Nỗi sợ hãi thấm vào tâm trí cô khi cô đi một mình vào ban đêm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay