sees

[Mỹ]/[siːz]/
[Anh]/[siːz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. (dùng với 'to') đi theo; hộ tống
v. nhìn thấy bằng mắt; nhìn; nhận thức; nhận ra; có hẹn với (chuyên gia)

Cụm từ & Cách kết hợp

sees the light

thấy ánh sáng

seesaw fun

vui chơi trên xích đu

seesaw back

trở lại xích đu

sees clearly

nhìn rõ ràng

sees through

nhìn thấu

seeing is believing

thấy mới tin

sees a chance

thấy cơ hội

sees the future

thấy tương lai

sees no point

không thấy điểm gì

Câu ví dụ

i see a beautiful sunset over the ocean.

Tôi thấy một hoàng hôn đẹp trên đại dương.

do you see what i mean?

Bạn có thấy điều tôi muốn nói không?

she sees the potential in every student.

Cô ấy nhìn thấy tiềm năng trong mỗi học sinh.

he sees no reason to argue.

Anh ấy không thấy lý do để tranh luận.

i see your point, but i disagree.

Tôi hiểu ý bạn, nhưng tôi không đồng ý.

can you see the bird in the tree?

Bạn có thể nhìn thấy con chim trên cây không?

the doctor sees patients every afternoon.

Bác sĩ khám bệnh cho bệnh nhân mỗi buổi chiều.

i see a future for our company.

Tôi thấy một tương lai cho công ty chúng ta.

he sees himself as a leader.

Anh ấy xem bản thân là một nhà lãnh đạo.

i see the value in your suggestion.

Tôi thấy giá trị trong gợi ý của bạn.

she sees through his lies.

Cô ấy nhìn thấu những lời nói dối của anh ấy.

i see a lot of people here today.

Tôi thấy nhiều người ở đây hôm nay.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay