self-advancement goals
mục tiêu phát triển bản thân
pursuing self-advancement
theo đuổi phát triển bản thân
self-advancement plan
kế hoạch phát triển bản thân
facilitating self-advancement
hỗ trợ phát triển bản thân
self-advancement opportunities
cơ hội phát triển bản thân
for self-advancement
để phát triển bản thân
self-advancement course
khoá học phát triển bản thân
supporting self-advancement
ủng hộ phát triển bản thân
self-advancement journey
chuyến hành trình phát triển bản thân
promoting self-advancement
thúc đẩy phát triển bản thân
she actively pursues self-advancement through online courses and workshops.
Cô ấy tích cực theo đuổi sự phát triển cá nhân thông qua các khóa học và hội thảo trực tuyến.
his commitment to self-advancement led to a significant promotion.
Sự cam kết của anh ấy đối với việc phát triển cá nhân đã dẫn đến một sự thăng tiến đáng kể.
self-advancement requires dedication, perseverance, and a growth mindset.
Sự phát triển cá nhân đòi hỏi sự tận tâm, kiên trì và tư duy phát triển.
investing in self-advancement is crucial for long-term career success.
Đầu tư vào sự phát triển cá nhân là rất quan trọng đối với thành công lâu dài trong sự nghiệp.
the company encourages employee self-advancement with training programs.
Công ty khuyến khích sự phát triển cá nhân của nhân viên thông qua các chương trình đào tạo.
continuous self-advancement is essential in today's competitive job market.
Sự phát triển cá nhân liên tục là điều cần thiết trong thị trường lao động cạnh tranh hiện nay.
he prioritizes self-advancement over leisure activities.
Anh ấy ưu tiên sự phát triển cá nhân hơn là các hoạt động giải trí.
self-advancement doesn't always mean climbing the corporate ladder.
Sự phát triển cá nhân không luôn có nghĩa là thăng chức trong công ty.
a strong desire for self-advancement drives her to learn new skills.
Một mong muốn mạnh mẽ về sự phát triển cá nhân thúc đẩy cô ấy học hỏi những kỹ năng mới.
self-advancement can involve both professional and personal growth.
Sự phát triển cá nhân có thể bao gồm cả sự phát triển chuyên nghiệp và cá nhân.
he believes in lifelong self-advancement and continuous learning.
Anh ấy tin vào sự phát triển cá nhân suốt đời và học tập liên tục.
self-advancement goals
mục tiêu phát triển bản thân
pursuing self-advancement
theo đuổi phát triển bản thân
self-advancement plan
kế hoạch phát triển bản thân
facilitating self-advancement
hỗ trợ phát triển bản thân
self-advancement opportunities
cơ hội phát triển bản thân
for self-advancement
để phát triển bản thân
self-advancement course
khoá học phát triển bản thân
supporting self-advancement
ủng hộ phát triển bản thân
self-advancement journey
chuyến hành trình phát triển bản thân
promoting self-advancement
thúc đẩy phát triển bản thân
she actively pursues self-advancement through online courses and workshops.
Cô ấy tích cực theo đuổi sự phát triển cá nhân thông qua các khóa học và hội thảo trực tuyến.
his commitment to self-advancement led to a significant promotion.
Sự cam kết của anh ấy đối với việc phát triển cá nhân đã dẫn đến một sự thăng tiến đáng kể.
self-advancement requires dedication, perseverance, and a growth mindset.
Sự phát triển cá nhân đòi hỏi sự tận tâm, kiên trì và tư duy phát triển.
investing in self-advancement is crucial for long-term career success.
Đầu tư vào sự phát triển cá nhân là rất quan trọng đối với thành công lâu dài trong sự nghiệp.
the company encourages employee self-advancement with training programs.
Công ty khuyến khích sự phát triển cá nhân của nhân viên thông qua các chương trình đào tạo.
continuous self-advancement is essential in today's competitive job market.
Sự phát triển cá nhân liên tục là điều cần thiết trong thị trường lao động cạnh tranh hiện nay.
he prioritizes self-advancement over leisure activities.
Anh ấy ưu tiên sự phát triển cá nhân hơn là các hoạt động giải trí.
self-advancement doesn't always mean climbing the corporate ladder.
Sự phát triển cá nhân không luôn có nghĩa là thăng chức trong công ty.
a strong desire for self-advancement drives her to learn new skills.
Một mong muốn mạnh mẽ về sự phát triển cá nhân thúc đẩy cô ấy học hỏi những kỹ năng mới.
self-advancement can involve both professional and personal growth.
Sự phát triển cá nhân có thể bao gồm cả sự phát triển chuyên nghiệp và cá nhân.
he believes in lifelong self-advancement and continuous learning.
Anh ấy tin vào sự phát triển cá nhân suốt đời và học tập liên tục.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay