self-confident

[Mỹ]/ˌselfˈkɒnfɪdənt/
[Anh]/ˌselfˈkɑːnfɪdənt/

Dịch

adj. có sự tự tin vào bản thân và khả năng của mình.

Cụm từ & Cách kết hợp

self-confident smile

nụ cười tự tin

be self-confident

tự tin

self-confident manner

cách cư xử tự tin

becoming self-confident

trở nên tự tin

self-confident person

người tự tin

felt self-confident

cảm thấy tự tin

appear self-confident

xuất hiện tự tin

self-confident attitude

thái độ tự tin

acting self-confident

diễn xuất tự tin

was self-confident

tự tin

Câu ví dụ

she gave a self-confident presentation to the board of directors.

Cô ấy đã có một bài thuyết trình tự tin vào bản thân trước hội đồng quản trị.

he has a self-confident demeanor that puts people at ease.

Anh ấy có vẻ ngoài tự tin vào bản thân khiến mọi người cảm thấy thoải mái.

the self-confident candidate won the election by a landslide.

Ứng cử viên tự tin vào bản thân đã thắng cuộc bầu cử với tỷ số cách biệt lớn.

maintaining a self-confident attitude is key to success.

Duy trì thái độ tự tin vào bản thân là chìa khóa dẫn đến thành công.

despite the challenges, she remained self-confident in her abilities.

Bất chấp những thử thách, cô ấy vẫn tự tin vào khả năng của mình.

he displayed a self-confident smile as he accepted the award.

Anh ấy nở một nụ cười tự tin vào bản thân khi nhận giải thưởng.

the team's self-confident performance impressed the coach.

Phong cách thi đấu tự tin vào bản thân của đội đã gây ấn tượng với huấn luyện viên.

she is a self-confident young woman with a bright future.

Cô ấy là một cô gái trẻ tự tin vào bản thân và có tương lai tươi sáng.

he approached the interview with a self-confident and professional attitude.

Anh ấy tiếp cận cuộc phỏng vấn với thái độ tự tin vào bản thân và chuyên nghiệp.

building self-confident habits can improve your overall well-being.

Xây dựng thói quen tự tin vào bản thân có thể cải thiện sức khỏe tổng thể của bạn.

the self-confident speaker captivated the audience with her words.

Người phát biểu tự tin vào bản thân đã chinh phục khán giả bằng những lời nói của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay