self-care

[Mỹ]/[ˈself ˈkeə]/
[Anh]/[ˈself ˈkɛər]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Thực hành thực hiện các hành động để bảo vệ hoặc cải thiện sức khỏe của bản thân.; Các hoạt động được thực hiện để duy trì hoặc cải thiện sức khỏe thể chất, tinh thần và cảm xúc của bản thân.; Hành động chăm sóc bản thân.

Cụm từ & Cách kết hợp

self-care routine

thói quen chăm sóc bản thân

practice self-care

thực hành chăm sóc bản thân

self-care sunday

chủ nhật chăm sóc bản thân

prioritize self-care

ưu tiên chăm sóc bản thân

self-care tips

mẹo chăm sóc bản thân

self-care day

ngày chăm sóc bản thân

doing self-care

làm chăm sóc bản thân

self-care matters

chăm sóc bản thân rất quan trọng

self-care activities

hoạt động chăm sóc bản thân

need self-care

cần chăm sóc bản thân

Câu ví dụ

prioritizing self-care is essential for overall well-being.

Ưu tiên chăm sóc bản thân là điều cần thiết cho sức khỏe tổng thể.

regular exercise is a great form of self-care.

Tập thể dục thường xuyên là một hình thức chăm sóc bản thân tuyệt vời.

make time for self-care activities each week.

Dành thời gian cho các hoạt động chăm sóc bản thân mỗi tuần.

mindful meditation is a powerful self-care tool.

Thiền định chánh niệm là một công cụ chăm sóc bản thân mạnh mẽ.

practicing self-care can reduce stress and anxiety.

Thực hành chăm sóc bản thân có thể giảm căng thẳng và lo lắng.

a warm bath is a simple self-care ritual.

Một bồn tắm ấm là một nghi thức chăm sóc bản thân đơn giản.

setting boundaries is an important aspect of self-care.

Đặt ra ranh giới là một khía cạnh quan trọng của việc chăm sóc bản thân.

getting enough sleep is crucial for self-care.

Ngủ đủ giấc rất quan trọng cho việc chăm sóc bản thân.

nourishing your body is a form of self-care.

Nuôi dưỡng cơ thể bạn là một hình thức chăm sóc bản thân.

engaging in hobbies is a wonderful self-care practice.

Tham gia vào các sở thích là một phương pháp chăm sóc bản thân tuyệt vời.

taking breaks throughout the day supports self-care.

Nghỉ giải lao trong suốt cả ngày hỗ trợ việc chăm sóc bản thân.

journaling can be a helpful self-care technique.

Viết nhật ký có thể là một kỹ thuật chăm sóc bản thân hữu ích.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay