self-operating machinery
thiết bị tự động
self-operating system
hệ thống tự động
self-operating valve
van tự động
self-operating switch
đề can tự động
self-operating device
thiết bị tự động
self-operating pump
bơm tự động
self-operating mode
chế độ tự động
self-operating function
chức năng tự động
self-operating control
kiểm soát tự động
self-operating unit
đơn vị tự động
the self-operating machinery reduced the need for human intervention.
Hệ thống máy móc tự động đã giảm nhu cầu can thiệp của con người.
we installed a self-operating irrigation system to conserve water.
Chúng tôi đã lắp đặt hệ thống tưới tiêu tự động để tiết kiệm nước.
the self-operating checkout lane was incredibly efficient.
Khu vực thanh toán tự động vô cùng hiệu quả.
the factory floor featured numerous self-operating robots.
Sàn nhà máy có nhiều robot tự động.
the self-operating vehicle navigated the complex route flawlessly.
Xe tự động đã di chuyển qua tuyến đường phức tạp một cách hoàn hảo.
the self-operating drone delivered packages quickly and reliably.
Máy bay không người lái tự động giao hàng nhanh chóng và đáng tin cậy.
the museum showcased a fascinating self-operating exhibit.
Bảo tàng trưng bày một triển lãm tự động rất hấp dẫn.
the self-operating security system alerted us to the intrusion.
Hệ thống an ninh tự động đã cảnh báo chúng tôi về việc xâm nhập.
the new software offers a self-operating data analysis feature.
Phần mềm mới cung cấp tính năng phân tích dữ liệu tự động.
the self-operating telescope tracked the distant galaxy.
Kính viễn vọng tự động theo dõi thiên hà xa xôi.
the self-operating kiosk provided instant ticket printing.
Kios tự động cung cấp in vé ngay lập tức.
self-operating machinery
thiết bị tự động
self-operating system
hệ thống tự động
self-operating valve
van tự động
self-operating switch
đề can tự động
self-operating device
thiết bị tự động
self-operating pump
bơm tự động
self-operating mode
chế độ tự động
self-operating function
chức năng tự động
self-operating control
kiểm soát tự động
self-operating unit
đơn vị tự động
the self-operating machinery reduced the need for human intervention.
Hệ thống máy móc tự động đã giảm nhu cầu can thiệp của con người.
we installed a self-operating irrigation system to conserve water.
Chúng tôi đã lắp đặt hệ thống tưới tiêu tự động để tiết kiệm nước.
the self-operating checkout lane was incredibly efficient.
Khu vực thanh toán tự động vô cùng hiệu quả.
the factory floor featured numerous self-operating robots.
Sàn nhà máy có nhiều robot tự động.
the self-operating vehicle navigated the complex route flawlessly.
Xe tự động đã di chuyển qua tuyến đường phức tạp một cách hoàn hảo.
the self-operating drone delivered packages quickly and reliably.
Máy bay không người lái tự động giao hàng nhanh chóng và đáng tin cậy.
the museum showcased a fascinating self-operating exhibit.
Bảo tàng trưng bày một triển lãm tự động rất hấp dẫn.
the self-operating security system alerted us to the intrusion.
Hệ thống an ninh tự động đã cảnh báo chúng tôi về việc xâm nhập.
the new software offers a self-operating data analysis feature.
Phần mềm mới cung cấp tính năng phân tích dữ liệu tự động.
the self-operating telescope tracked the distant galaxy.
Kính viễn vọng tự động theo dõi thiên hà xa xôi.
the self-operating kiosk provided instant ticket printing.
Kios tự động cung cấp in vé ngay lập tức.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay