self-sacrificing act
hành động hy sinh bản thân
self-sacrificing nature
tính cách hy sinh bản thân
being self-sacrificing
tính hy sinh bản thân
self-sacrificing behavior
hành vi hy sinh bản thân
self-sacrificing role
vai trò hy sinh bản thân
self-sacrificing spirit
tinh thần hy sinh bản thân
was self-sacrificing
đã hy sinh bản thân
self-sacrificing parents
cha mẹ hy sinh bản thân
self-sacrificing gesture
nghĩa cử hy sinh bản thân
self-sacrificing love
tình yêu hy sinh bản thân
the nurse's self-sacrificing nature led her to work tirelessly during the pandemic.
Tính tự hy sinh của nữ y tá đã khiến cô ấy làm việc không mệt mỏi trong đại dịch.
his self-sacrificing actions to protect his family were truly admirable.
Những hành động vị tha để bảo vệ gia đình của anh ấy thực sự đáng ngưỡng mộ.
she made a self-sacrificing decision to leave her job and travel the world.
Cô ấy đã đưa ra một quyết định vị tha là rời khỏi công việc và đi du lịch vòng quanh thế giới.
the soldiers displayed self-sacrificing bravery in the face of danger.
Các binh lính đã thể hiện sự dũng cảm vị tha trước nguy hiểm.
a self-sacrificing volunteer dedicated years to helping the homeless.
Một tình nguyện viên vị tha đã dành nhiều năm để giúp đỡ người vô gia cư.
the self-sacrificing teacher stayed late to help struggling students.
Người giáo viên vị tha ở lại muộn để giúp đỡ những học sinh gặp khó khăn.
he was a self-sacrificing friend, always putting others first.
Anh ấy là một người bạn vị tha, luôn đặt người khác lên trên hết.
their self-sacrificing efforts ensured the project's success.
Những nỗ lực vị tha của họ đã đảm bảo thành công của dự án.
the self-sacrificing parent worked multiple jobs to support their children.
Người cha mẹ vị tha làm nhiều công việc để nuôi sống các con.
it was a self-sacrificing act to donate all the proceeds to charity.
Đó là một hành động vị tha khi quyên góp tất cả số tiền cho từ thiện.
the self-sacrificing spirit of the team led them to victory.
Tinh thần vị tha của đội đã dẫn họ đến chiến thắng.
self-sacrificing act
hành động hy sinh bản thân
self-sacrificing nature
tính cách hy sinh bản thân
being self-sacrificing
tính hy sinh bản thân
self-sacrificing behavior
hành vi hy sinh bản thân
self-sacrificing role
vai trò hy sinh bản thân
self-sacrificing spirit
tinh thần hy sinh bản thân
was self-sacrificing
đã hy sinh bản thân
self-sacrificing parents
cha mẹ hy sinh bản thân
self-sacrificing gesture
nghĩa cử hy sinh bản thân
self-sacrificing love
tình yêu hy sinh bản thân
the nurse's self-sacrificing nature led her to work tirelessly during the pandemic.
Tính tự hy sinh của nữ y tá đã khiến cô ấy làm việc không mệt mỏi trong đại dịch.
his self-sacrificing actions to protect his family were truly admirable.
Những hành động vị tha để bảo vệ gia đình của anh ấy thực sự đáng ngưỡng mộ.
she made a self-sacrificing decision to leave her job and travel the world.
Cô ấy đã đưa ra một quyết định vị tha là rời khỏi công việc và đi du lịch vòng quanh thế giới.
the soldiers displayed self-sacrificing bravery in the face of danger.
Các binh lính đã thể hiện sự dũng cảm vị tha trước nguy hiểm.
a self-sacrificing volunteer dedicated years to helping the homeless.
Một tình nguyện viên vị tha đã dành nhiều năm để giúp đỡ người vô gia cư.
the self-sacrificing teacher stayed late to help struggling students.
Người giáo viên vị tha ở lại muộn để giúp đỡ những học sinh gặp khó khăn.
he was a self-sacrificing friend, always putting others first.
Anh ấy là một người bạn vị tha, luôn đặt người khác lên trên hết.
their self-sacrificing efforts ensured the project's success.
Những nỗ lực vị tha của họ đã đảm bảo thành công của dự án.
the self-sacrificing parent worked multiple jobs to support their children.
Người cha mẹ vị tha làm nhiều công việc để nuôi sống các con.
it was a self-sacrificing act to donate all the proceeds to charity.
Đó là một hành động vị tha khi quyên góp tất cả số tiền cho từ thiện.
the self-sacrificing spirit of the team led them to victory.
Tinh thần vị tha của đội đã dẫn họ đến chiến thắng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay