It was unselfish of you to help us.
Rất tốt bụng khi bạn giúp chúng tôi.
His unselfish actions have earned him the respect of his peers.
Những hành động vị tha của anh ấy đã giúp anh ấy nhận được sự tôn trọng của đồng nghiệp.
Being unselfish is a key trait of a good leader.
Vị tha là một phẩm chất quan trọng của một nhà lãnh đạo giỏi.
The unselfish donation of the wealthy benefitted many people in need.
Sự quyên góp vị tha của những người giàu có đã giúp đỡ rất nhiều người có nhu cầu.
She demonstrated her unselfishness by volunteering to help those affected by the disaster.
Cô ấy đã thể hiện sự vị tha của mình bằng cách tình nguyện giúp đỡ những người bị ảnh hưởng bởi thảm họa.
He showed his unselfish love by always putting his family first.
Anh ấy thể hiện tình yêu vị tha của mình bằng cách luôn đặt gia đình lên trên hết.
The team's success was attributed to their unselfish teamwork.
Thành công của đội được quy cho sự phối hợp vị tha của họ.
Her unselfish devotion to her work is truly admirable.
Sự tận tâm vị tha của cô ấy với công việc thực sự đáng ngưỡng mộ.
He is known for his unselfish nature and willingness to help others.
Anh ấy nổi tiếng với bản chất vị tha và sẵn sàng giúp đỡ người khác.
The unselfish act of the stranger restored her faith in humanity.
Hành động vị tha của người xa lạ đã khôi phục niềm tin của cô ấy vào nhân loại.
It was unselfish of you to help us.
Rất tốt bụng khi bạn giúp chúng tôi.
His unselfish actions have earned him the respect of his peers.
Những hành động vị tha của anh ấy đã giúp anh ấy nhận được sự tôn trọng của đồng nghiệp.
Being unselfish is a key trait of a good leader.
Vị tha là một phẩm chất quan trọng của một nhà lãnh đạo giỏi.
The unselfish donation of the wealthy benefitted many people in need.
Sự quyên góp vị tha của những người giàu có đã giúp đỡ rất nhiều người có nhu cầu.
She demonstrated her unselfishness by volunteering to help those affected by the disaster.
Cô ấy đã thể hiện sự vị tha của mình bằng cách tình nguyện giúp đỡ những người bị ảnh hưởng bởi thảm họa.
He showed his unselfish love by always putting his family first.
Anh ấy thể hiện tình yêu vị tha của mình bằng cách luôn đặt gia đình lên trên hết.
The team's success was attributed to their unselfish teamwork.
Thành công của đội được quy cho sự phối hợp vị tha của họ.
Her unselfish devotion to her work is truly admirable.
Sự tận tâm vị tha của cô ấy với công việc thực sự đáng ngưỡng mộ.
He is known for his unselfish nature and willingness to help others.
Anh ấy nổi tiếng với bản chất vị tha và sẵn sàng giúp đỡ người khác.
The unselfish act of the stranger restored her faith in humanity.
Hành động vị tha của người xa lạ đã khôi phục niềm tin của cô ấy vào nhân loại.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay