easy-to-use software
phần mềm dễ sử dụng
easy-to-use interface
giao diện dễ sử dụng
an easy-to-use tool
một công cụ dễ sử dụng
easy-to-use design
thiết kế dễ sử dụng
it's easy-to-use
nó dễ sử dụng
easy-to-use system
hệ thống dễ sử dụng
being easy-to-use
việc dễ sử dụng
easy-to-use app
ứng dụng dễ sử dụng
was easy-to-use
đã dễ sử dụng
truly easy-to-use
thật sự dễ sử dụng
the software is remarkably easy-to-use for beginners.
Phần mềm này rất dễ sử dụng cho người mới bắt đầu.
this app offers an easy-to-use interface and design.
Ứng dụng này cung cấp giao diện và thiết kế dễ sử dụng.
we designed an easy-to-use system for efficient data entry.
Chúng tôi đã thiết kế một hệ thống dễ sử dụng cho việc nhập dữ liệu hiệu quả.
the website has an easy-to-use search function.
Trang web có chức năng tìm kiếm dễ sử dụng.
it's an easy-to-use tool for creating presentations.
Đây là một công cụ dễ sử dụng để tạo ra các bài thuyết trình.
the new microwave is easy-to-use with preset cooking times.
Lò vi sóng mới này dễ sử dụng với các thời gian nấu ăn được cài đặt sẵn.
the camera has an easy-to-use mode dial for different settings.
Máy ảnh có một nút điều chỉnh chế độ dễ sử dụng cho các cài đặt khác nhau.
the online banking platform is easy-to-use and secure.
Nền tảng ngân hàng trực tuyến dễ sử dụng và an toàn.
the new remote control is surprisingly easy-to-use.
Chiếc điều khiển từ xa mới này dễ sử dụng một cách ngạc nhiên.
the project management software is easy-to-use for team collaboration.
Phần mềm quản lý dự án dễ sử dụng cho làm việc nhóm.
the new accounting software is easy-to-use even for non-accountants.
Phần mềm kế toán mới này dễ sử dụng ngay cả với những người không phải là kế toán.
easy-to-use software
phần mềm dễ sử dụng
easy-to-use interface
giao diện dễ sử dụng
an easy-to-use tool
một công cụ dễ sử dụng
easy-to-use design
thiết kế dễ sử dụng
it's easy-to-use
nó dễ sử dụng
easy-to-use system
hệ thống dễ sử dụng
being easy-to-use
việc dễ sử dụng
easy-to-use app
ứng dụng dễ sử dụng
was easy-to-use
đã dễ sử dụng
truly easy-to-use
thật sự dễ sử dụng
the software is remarkably easy-to-use for beginners.
Phần mềm này rất dễ sử dụng cho người mới bắt đầu.
this app offers an easy-to-use interface and design.
Ứng dụng này cung cấp giao diện và thiết kế dễ sử dụng.
we designed an easy-to-use system for efficient data entry.
Chúng tôi đã thiết kế một hệ thống dễ sử dụng cho việc nhập dữ liệu hiệu quả.
the website has an easy-to-use search function.
Trang web có chức năng tìm kiếm dễ sử dụng.
it's an easy-to-use tool for creating presentations.
Đây là một công cụ dễ sử dụng để tạo ra các bài thuyết trình.
the new microwave is easy-to-use with preset cooking times.
Lò vi sóng mới này dễ sử dụng với các thời gian nấu ăn được cài đặt sẵn.
the camera has an easy-to-use mode dial for different settings.
Máy ảnh có một nút điều chỉnh chế độ dễ sử dụng cho các cài đặt khác nhau.
the online banking platform is easy-to-use and secure.
Nền tảng ngân hàng trực tuyến dễ sử dụng và an toàn.
the new remote control is surprisingly easy-to-use.
Chiếc điều khiển từ xa mới này dễ sử dụng một cách ngạc nhiên.
the project management software is easy-to-use for team collaboration.
Phần mềm quản lý dự án dễ sử dụng cho làm việc nhóm.
the new accounting software is easy-to-use even for non-accountants.
Phần mềm kế toán mới này dễ sử dụng ngay cả với những người không phải là kế toán.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay