self-worship

[Mỹ]/[self ˈwɜːʃɪp]/
[Anh]/[self ˈwɜːrʃɪp]/

Dịch

n. hành động quá mức ngưỡng mộ hoặc ưu tiên bản thân; sự tự ngưỡng quá mức; chủ nghĩa tự đại
v. ngưỡng mộ hoặc ưu tiên bản thân quá mức
Các dạng của từ
số nhiềuself-worships

Cụm từ & Cách kết hợp

self-worshipper

người tự sùng bái

avoid self-worship

tránh tự sùng bái

self-worshiping

đang tự sùng bái

reject self-worship

phản đối tự sùng bái

prone to self-worship

dễ rơi vào tự sùng bái

self-worship culture

văn hóa tự sùng bái

self-worship leads

tự sùng bái dẫn đến

end self-worship

kết thúc tự sùng bái

danger of self-worship

nguy hiểm của tự sùng bái

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay