seven-year itch
hiện tượng ngứa bảy năm
seven-year war
cuộc chiến bảy năm
seven-year old
bảy tuổi
seven-year contract
hợp đồng bảy năm
seven-year plan
kế hoạch bảy năm
seven-year gap
khoảng cách bảy năm
seven-year study
nghiên cứu bảy năm
seven-year veteran
người lính kỳ cựu bảy năm
seven-year period
giai đoạn bảy năm
seven-year span
thời gian bảy năm
she has been a dedicated teacher for a seven-year period.
Cô ấy đã là một giáo viên tận tâm trong suốt bảy năm.
the company celebrated its seven-year anniversary with a gala event.
Công ty đã tổ chức kỷ niệm 7 năm thành lập với một sự kiện gala.
he's a seven-year veteran of the police force, known for his bravery.
Anh ấy là một người lính dày dặn kinh nghiệm 7 năm của lực lượng cảnh sát, nổi tiếng về sự dũng cảm của mình.
their seven-year relationship faced many challenges but ultimately thrived.
Mối quan hệ kéo dài bảy năm của họ đã phải đối mặt với nhiều thử thách nhưng cuối cùng vẫn phát triển mạnh mẽ.
the seven-year itch is a common phenomenon in long-term relationships.
Hiện tượng 'nghẹn ngào 7 năm' là một hiện tượng phổ biến trong các mối quan hệ lâu dài.
the child's seven-year development stage is crucial for learning.
Giai đoạn phát triển 7 tuổi của trẻ em là rất quan trọng cho việc học tập.
he spent a seven-year period researching ancient egyptian hieroglyphs.
Anh ấy đã dành bảy năm nghiên cứu về chữ tượng hình Ai Cập cổ đại.
the project spanned a seven-year timeframe and required significant resources.
Dự án kéo dài trong một khoảng thời gian bảy năm và đòi hỏi nhiều nguồn lực đáng kể.
they invested in a seven-year bond with a guaranteed return.
Họ đã đầu tư vào một trái phiếu 7 năm với lợi nhuận được đảm bảo.
the team's seven-year winning streak was truly remarkable.
Thành tích thắng liên tiếp kéo dài 7 năm của đội là vô cùng đáng kinh ngạc.
after a seven-year absence, he returned to his hometown.
Sau bảy năm vắng bóng, anh ấy đã trở về quê hương.
seven-year itch
hiện tượng ngứa bảy năm
seven-year war
cuộc chiến bảy năm
seven-year old
bảy tuổi
seven-year contract
hợp đồng bảy năm
seven-year plan
kế hoạch bảy năm
seven-year gap
khoảng cách bảy năm
seven-year study
nghiên cứu bảy năm
seven-year veteran
người lính kỳ cựu bảy năm
seven-year period
giai đoạn bảy năm
seven-year span
thời gian bảy năm
she has been a dedicated teacher for a seven-year period.
Cô ấy đã là một giáo viên tận tâm trong suốt bảy năm.
the company celebrated its seven-year anniversary with a gala event.
Công ty đã tổ chức kỷ niệm 7 năm thành lập với một sự kiện gala.
he's a seven-year veteran of the police force, known for his bravery.
Anh ấy là một người lính dày dặn kinh nghiệm 7 năm của lực lượng cảnh sát, nổi tiếng về sự dũng cảm của mình.
their seven-year relationship faced many challenges but ultimately thrived.
Mối quan hệ kéo dài bảy năm của họ đã phải đối mặt với nhiều thử thách nhưng cuối cùng vẫn phát triển mạnh mẽ.
the seven-year itch is a common phenomenon in long-term relationships.
Hiện tượng 'nghẹn ngào 7 năm' là một hiện tượng phổ biến trong các mối quan hệ lâu dài.
the child's seven-year development stage is crucial for learning.
Giai đoạn phát triển 7 tuổi của trẻ em là rất quan trọng cho việc học tập.
he spent a seven-year period researching ancient egyptian hieroglyphs.
Anh ấy đã dành bảy năm nghiên cứu về chữ tượng hình Ai Cập cổ đại.
the project spanned a seven-year timeframe and required significant resources.
Dự án kéo dài trong một khoảng thời gian bảy năm và đòi hỏi nhiều nguồn lực đáng kể.
they invested in a seven-year bond with a guaranteed return.
Họ đã đầu tư vào một trái phiếu 7 năm với lợi nhuận được đảm bảo.
the team's seven-year winning streak was truly remarkable.
Thành tích thắng liên tiếp kéo dài 7 năm của đội là vô cùng đáng kinh ngạc.
after a seven-year absence, he returned to his hometown.
Sau bảy năm vắng bóng, anh ấy đã trở về quê hương.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay