sexless

[Mỹ]/'sekslɪs/
[Anh]/'sɛksləs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. thiếu đặc điểm tình dục

Câu ví dụ

the stylized and sexless falsetto.

phong cách giả âm và vô tính cách.

I've no patience with pious, sexless females.

Tôi không có kiên nhẫn với những phụ nữ đạo đức giả và không có ham muốn tình dục.

a sexless marriage can still be fulfilling

một cuộc hôn nhân vô tính vẫn có thể viên mãn.

living a sexless life by choice

sống một cuộc sống vô tính theo lựa chọn.

the novel portrays a sexless world

tiểu thuyết mô tả một thế giới vô tính.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay