the stylized and sexless falsetto.
phong cách giả âm và vô tính cách.
I've no patience with pious, sexless females.
Tôi không có kiên nhẫn với những phụ nữ đạo đức giả và không có ham muốn tình dục.
a sexless marriage can still be fulfilling
một cuộc hôn nhân vô tính vẫn có thể viên mãn.
living a sexless life by choice
sống một cuộc sống vô tính theo lựa chọn.
the novel portrays a sexless world
tiểu thuyết mô tả một thế giới vô tính.
the stylized and sexless falsetto.
phong cách giả âm và vô tính cách.
I've no patience with pious, sexless females.
Tôi không có kiên nhẫn với những phụ nữ đạo đức giả và không có ham muốn tình dục.
a sexless marriage can still be fulfilling
một cuộc hôn nhân vô tính vẫn có thể viên mãn.
living a sexless life by choice
sống một cuộc sống vô tính theo lựa chọn.
the novel portrays a sexless world
tiểu thuyết mô tả một thế giới vô tính.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay