unapologetically

[Mỹ]/[ʌnəˈpɒlədʒɪtɪkli]/
[Anh]/[ʌnəˈpɑːlədʒɪtɪkli]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adv. Theo cách bày tỏ sự xin lỗi; không hối hận hay xấu hổ; Mở cửa và thẳng thắn, không cố gắng che đậy hay phủ nhận.

Cụm từ & Cách kết hợp

unapologetically herself

tự tin là chính mình

unapologetically honest

thẳng thắn không xin lỗi

unapologetically speaking

nói thẳng không xin lỗi

unapologetically bold

dám làm điều khác biệt không xin lỗi

unapologetically different

khác biệt không xin lỗi

unapologetically proud

tự hào không xin lỗi

unapologetically supportive

hỗ trợ không xin lỗi

unapologetically creative

sáng tạo không xin lỗi

unapologetically authentic

chân thật không xin lỗi

Câu ví dụ

she unapologetically pursued her dreams, regardless of what others thought.

Cô ấy không hối lỗi theo đuổi ước mơ của mình, bất kể người khác nghĩ gì.

he unapologetically expressed his opinion, even when it was unpopular.

Anh ấy không hối lỗi bày tỏ ý kiến của mình, ngay cả khi nó không được nhiều người ủng hộ.

the artist unapologetically showcased their unique style on the canvas.

Nghệ sĩ không hối lỗi thể hiện phong cách độc đáo của họ trên canvas.

they unapologetically defended their friend against false accusations.

Họ không hối lỗi bảo vệ bạn bè của họ trước những cáo buộc sai trái.

the company unapologetically prioritized profits over employee well-being.

Công ty không hối lỗi ưu tiên lợi nhuận hơn sức khỏe của nhân viên.

he unapologetically took the last slice of pizza.

Anh ấy không hối lỗi lấy miếng pizza cuối cùng.

she unapologetically laughed at the silly joke.

Cô ấy không hối lỗi cười trước trò đùa ngốc nghếch đó.

the band unapologetically played their loud, energetic music.

Ban nhạc không hối lỗi chơi những bản nhạc sôi động, ồn ã của họ.

he unapologetically admitted his mistake to the team.

Anh ấy không hối lỗi thừa nhận sai lầm của mình với đội.

the speaker unapologetically challenged the status quo.

Người phát biểu không hối lỗi thách thức hiện trạng.

she unapologetically embraced her individuality and quirks.

Cô ấy không hối lỗi đón nhận sự khác biệt và những tính cách kỳ lạ của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay