shandygaffs

[Mỹ]/ʃændi,ɡæf/
[Anh]/ʃændi,ɡæf/

Dịch

n. một loại đồ uống được tạo ra bằng cách trộn bia với nước chanh hoặc soda

Cụm từ & Cách kết hợp

shandygaffs party

tiệc shandygaffs

shandygaffs drink

đồ uống shandygaffs

shandygaffs night

đêm shandygaffs

shandygaffs time

thời gian shandygaffs

shandygaffs fun

vui vẻ shandygaffs

shandygaffs event

sự kiện shandygaffs

shandygaffs celebration

lễ kỷ niệm shandygaffs

shandygaffs gathering

buổi tụ họp shandygaffs

shandygaffs moment

khoảnh khắc shandygaffs

shandygaffs experience

trải nghiệm shandygaffs

Câu ví dụ

shandygaffs are often used in traditional fishing methods.

các shandygaff thường được sử dụng trong các phương pháp câu cá truyền thống.

many sailors prefer shandygaffs for their lightweight design.

nhiều thủy thủ thích shandygaff vì thiết kế nhẹ của chúng.

using shandygaffs can improve your fishing experience.

việc sử dụng shandygaff có thể cải thiện trải nghiệm câu cá của bạn.

shandygaffs are essential tools for some anglers.

shandygaff là những công cụ thiết yếu đối với một số người câu cá.

he showed me how to properly use shandygaffs.

anh ấy đã chỉ cho tôi cách sử dụng shandygaff đúng cách.

shandygaffs can be found in most tackle shops.

shandygaff có thể được tìm thấy ở hầu hết các cửa hàng dụng cụ câu cá.

learning about shandygaffs can enhance your fishing skills.

tìm hiểu về shandygaff có thể nâng cao kỹ năng câu cá của bạn.

shandygaffs are particularly useful in shallow waters.

shandygaff đặc biệt hữu ích ở những vùng nước nông.

he bought a new set of shandygaffs for his fishing trip.

anh ấy đã mua một bộ shandygaff mới cho chuyến đi câu cá của mình.

shandygaffs help in catching larger fish more effectively.

shandygaff giúp bắt được những con cá lớn hiệu quả hơn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay