future shapers
những người định hình tương lai
market shapers
những người định hình thị trường
shapers of thought
những người định hình tư duy
shapers involved
những người tham gia định hình
key shapers
những người định hình quan trọng
the industry shapers gathered at the conference to discuss future trends.
những người định hình ngành đã tụ tập tại hội nghị để thảo luận về xu hướng tương lai.
these early experiences were key shapers of his personality.
những trải nghiệm đầu đời này là những yếu tố định hình chính tính cách của anh ấy.
she is a powerful shaper of public opinion.
cô ấy là một người định hình mạnh mẽ dư luận công chúng.
the architect aimed to be a city shaper with his innovative designs.
kiến trúc sư này muốn trở thành một người định hình thành phố với những thiết kế sáng tạo của mình.
he is a rising shaper in the tech industry.
anh ấy là một người định hình đang lên trong ngành công nghệ.
the company sought shapers to drive their new marketing campaign.
công ty đang tìm kiếm những người định hình để thúc đẩy chiến dịch tiếp thị mới của họ.
the professor was a shaper of young minds and future leaders.
giáo sư là người định hình tâm trí trẻ và các nhà lãnh đạo tương lai.
they are influential shapers of policy in the government.
họ là những người định hình chính sách có ảnh hưởng trong chính phủ.
the event brought together key shapers in the non-profit sector.
sự kiện này đã tập trung những người định hình quan trọng trong khu vực phi lợi nhuận.
the artist's work is a shaper of cultural conversations.
tác phẩm của nghệ sĩ là một yếu tố định hình các cuộc trò chuyện văn hóa.
he wants to be a shaper of the future of sustainable energy.
anh ấy muốn trở thành một người định hình tương lai của năng lượng bền vững.
future shapers
những người định hình tương lai
market shapers
những người định hình thị trường
shapers of thought
những người định hình tư duy
shapers involved
những người tham gia định hình
key shapers
những người định hình quan trọng
the industry shapers gathered at the conference to discuss future trends.
những người định hình ngành đã tụ tập tại hội nghị để thảo luận về xu hướng tương lai.
these early experiences were key shapers of his personality.
những trải nghiệm đầu đời này là những yếu tố định hình chính tính cách của anh ấy.
she is a powerful shaper of public opinion.
cô ấy là một người định hình mạnh mẽ dư luận công chúng.
the architect aimed to be a city shaper with his innovative designs.
kiến trúc sư này muốn trở thành một người định hình thành phố với những thiết kế sáng tạo của mình.
he is a rising shaper in the tech industry.
anh ấy là một người định hình đang lên trong ngành công nghệ.
the company sought shapers to drive their new marketing campaign.
công ty đang tìm kiếm những người định hình để thúc đẩy chiến dịch tiếp thị mới của họ.
the professor was a shaper of young minds and future leaders.
giáo sư là người định hình tâm trí trẻ và các nhà lãnh đạo tương lai.
they are influential shapers of policy in the government.
họ là những người định hình chính sách có ảnh hưởng trong chính phủ.
the event brought together key shapers in the non-profit sector.
sự kiện này đã tập trung những người định hình quan trọng trong khu vực phi lợi nhuận.
the artist's work is a shaper of cultural conversations.
tác phẩm của nghệ sĩ là một yếu tố định hình các cuộc trò chuyện văn hóa.
he wants to be a shaper of the future of sustainable energy.
anh ấy muốn trở thành một người định hình tương lai của năng lượng bền vững.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay