shearable force
Lực cắt được
shearable material
Vật liệu cắt được
shearable layer
Tầng cắt được
shearable stress
Ứng suất cắt được
shearable bond
Lực liên kết cắt được
shearable element
Phần tử cắt được
shearable component
Thành phần cắt được
shearable surface
Mặt cắt được
shearable structure
Cấu trúc cắt được
shearable part
Phần cắt được
the countertop was made of shearable acrylic for easy customization.
Bàn làm việc được làm từ acrylic có thể cắt gọt để dễ dàng tùy chỉnh.
we used shearable fabric to create a unique wall art installation.
Chúng tôi sử dụng vải có thể cắt gọt để tạo ra một thiết bị nghệ thuật tường độc đáo.
the new packaging features shearable film for resealing.
Đóng gói mới có màng có thể cắt gọt để đóng lại.
the design included shearable panels to allow for future modifications.
Thiết kế bao gồm các tấm có thể cắt gọt để cho phép sửa đổi trong tương lai.
the shearable material allowed for intricate design details.
Vật liệu có thể cắt gọt cho phép các chi tiết thiết kế tinh xảo.
the artist experimented with shearable paper and collage techniques.
Nghệ sĩ đã thử nghiệm với giấy có thể cắt gọt và kỹ thuật dán ghép.
the project required a shearable material that was also durable.
Dự án yêu cầu một vật liệu có thể cắt gọt đồng thời cũng bền.
the shearable sheet was easily cut to the desired shape.
Tấm có thể cắt gọt dễ dàng được cắt thành hình dạng mong muốn.
the furniture was constructed with shearable wood veneer.
Nội thất được chế tạo bằng veneer gỗ có thể cắt gọt.
the children enjoyed cutting and shaping the shearable foam.
Các em nhỏ thích cắt và tạo hình bong bóng có thể cắt gọt.
the prototype used a shearable polymer for rapid prototyping.
Phiên bản mẫu sử dụng polymer có thể cắt gọt cho việc tạo mẫu nhanh.
shearable force
Lực cắt được
shearable material
Vật liệu cắt được
shearable layer
Tầng cắt được
shearable stress
Ứng suất cắt được
shearable bond
Lực liên kết cắt được
shearable element
Phần tử cắt được
shearable component
Thành phần cắt được
shearable surface
Mặt cắt được
shearable structure
Cấu trúc cắt được
shearable part
Phần cắt được
the countertop was made of shearable acrylic for easy customization.
Bàn làm việc được làm từ acrylic có thể cắt gọt để dễ dàng tùy chỉnh.
we used shearable fabric to create a unique wall art installation.
Chúng tôi sử dụng vải có thể cắt gọt để tạo ra một thiết bị nghệ thuật tường độc đáo.
the new packaging features shearable film for resealing.
Đóng gói mới có màng có thể cắt gọt để đóng lại.
the design included shearable panels to allow for future modifications.
Thiết kế bao gồm các tấm có thể cắt gọt để cho phép sửa đổi trong tương lai.
the shearable material allowed for intricate design details.
Vật liệu có thể cắt gọt cho phép các chi tiết thiết kế tinh xảo.
the artist experimented with shearable paper and collage techniques.
Nghệ sĩ đã thử nghiệm với giấy có thể cắt gọt và kỹ thuật dán ghép.
the project required a shearable material that was also durable.
Dự án yêu cầu một vật liệu có thể cắt gọt đồng thời cũng bền.
the shearable sheet was easily cut to the desired shape.
Tấm có thể cắt gọt dễ dàng được cắt thành hình dạng mong muốn.
the furniture was constructed with shearable wood veneer.
Nội thất được chế tạo bằng veneer gỗ có thể cắt gọt.
the children enjoyed cutting and shaping the shearable foam.
Các em nhỏ thích cắt và tạo hình bong bóng có thể cắt gọt.
the prototype used a shearable polymer for rapid prototyping.
Phiên bản mẫu sử dụng polymer có thể cắt gọt cho việc tạo mẫu nhanh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay