shires

[Mỹ]/ʃaɪəz/
[Anh]/ʃaɪrz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. số nhiều của shire

Cụm từ & Cách kết hợp

rural shires

các hạt nông thôn

historic shires

các hạt lịch sử

county shires

các hạt quận

local shires

các hạt địa phương

scenic shires

các hạt có phong cảnh đẹp

surrounding shires

các hạt xung quanh

nearby shires

các hạt lân cận

urban shires

các hạt đô thị

neighboring shires

các hạt láng giềng

farming shires

các hạt nông nghiệp

Câu ví dụ

the shires of england are known for their beautiful countryside.

các shire của nước Anh nổi tiếng với cảnh quan nông thôn tuyệt đẹp.

many tourists visit the shires to experience rural life.

nhiều khách du lịch đến thăm các shire để trải nghiệm cuộc sống nông thôn.

in the shires, you can find charming villages and historic sites.

ở các shire, bạn có thể tìm thấy những ngôi làng quyến rũ và các địa điểm lịch sử.

the shires often host local festivals and events.

các shire thường xuyên tổ chức các lễ hội và sự kiện địa phương.

many famous authors have drawn inspiration from the shires.

nhiều tác giả nổi tiếng đã lấy cảm hứng từ các shire.

exploring the shires can be a delightful adventure.

khám phá các shire có thể là một cuộc phiêu lưu thú vị.

the shires are filled with picturesque landscapes.

các shire tràn ngập những cảnh quan đẹp như tranh vẽ.

farmers in the shires often sell their produce at local markets.

những người nông dân ở các shire thường bán nông sản của họ tại các chợ địa phương.

wildlife thrives in the natural reserves of the shires.

động vật hoang dã phát triển mạnh ở các khu bảo tồn thiên nhiên của các shire.

each shire has its own unique charm and character.

mỗi shire đều có nét quyến rũ và đặc trưng riêng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay