shrouds of fog
vỏ sương mù
shrouds of mystery
vỏ bí ẩn
shrouds of darkness
vỏ bóng tối
shrouds of secrecy
vỏ bí mật
shrouds of smoke
vỏ khói
shrouds of cloth
vỏ vải
shrouds of silence
vỏ im lặng
shrouds of snow
vỏ tuyết
shrouds of light
vỏ ánh sáng
shrouds of illusion
vỏ ảo ảnh
the fog shrouds the mountains in mystery.
sương mù bao phủ những ngọn núi trong bí ẩn.
dark clouds shroud the sky before the storm.
những đám mây đen bao phủ bầu trời trước cơn bão.
the truth is often shrouded in secrecy.
sự thật thường bị che giấu trong bí mật.
she wore a dress that shrouds her figure.
Cô ấy mặc một chiếc váy che giấu vóc dáng của cô ấy.
the ancient ruins are shrouded in legend.
những tàn tích cổ đại được bao phủ trong truyền thuyết.
the city was shrouded in darkness after the power outage.
thành phố chìm trong bóng tối sau sự cố mất điện.
the shrouds of mist made the landscape look ethereal.
Những tấm màn sương mù khiến cảnh quan trông như ảo ảnh.
his past is shrouded in mystery.
quá khứ của anh ấy bị che giấu trong bí ẩn.
they found the body shrouded in a blanket.
họ tìm thấy thi thể được che bằng một chiếc chăn.
time shrouds our memories, making them fade.
thời gian làm phai mờ ký ức của chúng ta.
shrouds of fog
vỏ sương mù
shrouds of mystery
vỏ bí ẩn
shrouds of darkness
vỏ bóng tối
shrouds of secrecy
vỏ bí mật
shrouds of smoke
vỏ khói
shrouds of cloth
vỏ vải
shrouds of silence
vỏ im lặng
shrouds of snow
vỏ tuyết
shrouds of light
vỏ ánh sáng
shrouds of illusion
vỏ ảo ảnh
the fog shrouds the mountains in mystery.
sương mù bao phủ những ngọn núi trong bí ẩn.
dark clouds shroud the sky before the storm.
những đám mây đen bao phủ bầu trời trước cơn bão.
the truth is often shrouded in secrecy.
sự thật thường bị che giấu trong bí mật.
she wore a dress that shrouds her figure.
Cô ấy mặc một chiếc váy che giấu vóc dáng của cô ấy.
the ancient ruins are shrouded in legend.
những tàn tích cổ đại được bao phủ trong truyền thuyết.
the city was shrouded in darkness after the power outage.
thành phố chìm trong bóng tối sau sự cố mất điện.
the shrouds of mist made the landscape look ethereal.
Những tấm màn sương mù khiến cảnh quan trông như ảo ảnh.
his past is shrouded in mystery.
quá khứ của anh ấy bị che giấu trong bí ẩn.
they found the body shrouded in a blanket.
họ tìm thấy thi thể được che bằng một chiếc chăn.
time shrouds our memories, making them fade.
thời gian làm phai mờ ký ức của chúng ta.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay