the minister denied sidesteppings on the record and promised a direct answer.
Bộ trưởng đã bác bỏ việc né tránh vấn đề và hứa sẽ trả lời trực tiếp.
repeated sidesteppings of the question only increased public skepticism.
Việc né tránh câu hỏi lặp đi lặp lại chỉ làm tăng thêm sự hoài nghi của công chúng.
her sidesteppings during the press conference were obvious to everyone watching.
Việc né tránh của cô ấy trong cuộc họp báo là rõ ràng đối với tất cả những người đang theo dõi.
the report criticized sidesteppings of responsibility after the accident.
Báo cáo chỉ trích việc né tránh trách nhiệm sau vụ tai nạn.
the panel called out sidesteppings of accountability in the final audit.
Hội đồng đã chỉ ra việc né tránh trách nhiệm giải trình trong cuộc kiểm toán cuối cùng.
his sidesteppings of the issue delayed the negotiations for weeks.
Việc né tránh vấn đề của anh ấy đã trì hoãn các cuộc đàm phán trong nhiều tuần.
we need clarity, not sidesteppings, if we want to fix the budget gap.
Chúng ta cần sự rõ ràng, không phải là né tránh, nếu chúng ta muốn giải quyết khoảng trống ngân sách.
the ceo’s sidesteppings of tough questions frustrated shareholders.
Việc né tránh những câu hỏi khó của CEO đã khiến các cổ đông thất vọng.
sidesteppings of the legal requirements can trigger costly penalties.
Việc né tránh các yêu cầu pháp lý có thể gây ra các khoản phạt tốn kém.
the coach warned that sidesteppings of discipline would hurt team culture.
Huấn luyện viên cảnh báo rằng việc né tránh kỷ luật sẽ gây tổn hại đến văn hóa đội bóng.
we saw sidesteppings of due process in the rushed investigation.
Chúng tôi đã thấy việc né tránh quy trình tố tụng trong cuộc điều tra vội vã.
instead of sidesteppings, the committee demanded a clear timeline and facts.
Thay vì né tránh, ủy ban đã yêu cầu một mốc thời gian và sự thật rõ ràng.
the minister denied sidesteppings on the record and promised a direct answer.
Bộ trưởng đã bác bỏ việc né tránh vấn đề và hứa sẽ trả lời trực tiếp.
repeated sidesteppings of the question only increased public skepticism.
Việc né tránh câu hỏi lặp đi lặp lại chỉ làm tăng thêm sự hoài nghi của công chúng.
her sidesteppings during the press conference were obvious to everyone watching.
Việc né tránh của cô ấy trong cuộc họp báo là rõ ràng đối với tất cả những người đang theo dõi.
the report criticized sidesteppings of responsibility after the accident.
Báo cáo chỉ trích việc né tránh trách nhiệm sau vụ tai nạn.
the panel called out sidesteppings of accountability in the final audit.
Hội đồng đã chỉ ra việc né tránh trách nhiệm giải trình trong cuộc kiểm toán cuối cùng.
his sidesteppings of the issue delayed the negotiations for weeks.
Việc né tránh vấn đề của anh ấy đã trì hoãn các cuộc đàm phán trong nhiều tuần.
we need clarity, not sidesteppings, if we want to fix the budget gap.
Chúng ta cần sự rõ ràng, không phải là né tránh, nếu chúng ta muốn giải quyết khoảng trống ngân sách.
the ceo’s sidesteppings of tough questions frustrated shareholders.
Việc né tránh những câu hỏi khó của CEO đã khiến các cổ đông thất vọng.
sidesteppings of the legal requirements can trigger costly penalties.
Việc né tránh các yêu cầu pháp lý có thể gây ra các khoản phạt tốn kém.
the coach warned that sidesteppings of discipline would hurt team culture.
Huấn luyện viên cảnh báo rằng việc né tránh kỷ luật sẽ gây tổn hại đến văn hóa đội bóng.
we saw sidesteppings of due process in the rushed investigation.
Chúng tôi đã thấy việc né tránh quy trình tố tụng trong cuộc điều tra vội vã.
instead of sidesteppings, the committee demanded a clear timeline and facts.
Thay vì né tránh, ủy ban đã yêu cầu một mốc thời gian và sự thật rõ ràng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay