sidesteps the issue
tránh né vấn đề
sidesteps responsibility
tránh né trách nhiệm
sidesteps confrontation
tránh né đối đầu
sidesteps questions
tránh né những câu hỏi
sidesteps criticism
tránh né những lời chỉ trích
sidesteps danger
tránh né nguy hiểm
sidesteps conflict
tránh né xung đột
sidesteps blame
tránh né trách móc
sidesteps rules
tránh né các quy tắc
sidesteps problems
tránh né những vấn đề
the politician sidesteps difficult questions during interviews.
nhà chính trị né tránh những câu hỏi khó trong các cuộc phỏng vấn.
she always sidesteps confrontation with her colleagues.
cô ấy luôn né tránh đối đầu với đồng nghiệp.
he sidesteps the main issue to focus on minor details.
anh ta né tránh vấn đề chính để tập trung vào những chi tiết nhỏ.
the speaker sidesteps criticism by changing the topic.
người phát biểu né tránh những lời chỉ trích bằng cách thay đổi chủ đề.
in the debate, she sidesteps the topic of healthcare reform.
trong cuộc tranh luận, cô ấy né tránh chủ đề cải cách chăm sóc sức khỏe.
he often sidesteps responsibilities in group projects.
anh ta thường né tránh trách nhiệm trong các dự án nhóm.
the author sidesteps the controversial aspects of the subject.
tác giả né tránh những khía cạnh gây tranh cãi của chủ đề.
she sidesteps personal questions when meeting new people.
cô ấy né tránh những câu hỏi cá nhân khi gặp những người mới.
the manager sidesteps issues instead of addressing them directly.
người quản lý né tránh các vấn đề thay vì giải quyết chúng trực tiếp.
he skillfully sidesteps the blame for the mistake.
anh ta một cách khéo léo né tránh trách nhiệm cho sai lầm.
sidesteps the issue
tránh né vấn đề
sidesteps responsibility
tránh né trách nhiệm
sidesteps confrontation
tránh né đối đầu
sidesteps questions
tránh né những câu hỏi
sidesteps criticism
tránh né những lời chỉ trích
sidesteps danger
tránh né nguy hiểm
sidesteps conflict
tránh né xung đột
sidesteps blame
tránh né trách móc
sidesteps rules
tránh né các quy tắc
sidesteps problems
tránh né những vấn đề
the politician sidesteps difficult questions during interviews.
nhà chính trị né tránh những câu hỏi khó trong các cuộc phỏng vấn.
she always sidesteps confrontation with her colleagues.
cô ấy luôn né tránh đối đầu với đồng nghiệp.
he sidesteps the main issue to focus on minor details.
anh ta né tránh vấn đề chính để tập trung vào những chi tiết nhỏ.
the speaker sidesteps criticism by changing the topic.
người phát biểu né tránh những lời chỉ trích bằng cách thay đổi chủ đề.
in the debate, she sidesteps the topic of healthcare reform.
trong cuộc tranh luận, cô ấy né tránh chủ đề cải cách chăm sóc sức khỏe.
he often sidesteps responsibilities in group projects.
anh ta thường né tránh trách nhiệm trong các dự án nhóm.
the author sidesteps the controversial aspects of the subject.
tác giả né tránh những khía cạnh gây tranh cãi của chủ đề.
she sidesteps personal questions when meeting new people.
cô ấy né tránh những câu hỏi cá nhân khi gặp những người mới.
the manager sidesteps issues instead of addressing them directly.
người quản lý né tránh các vấn đề thay vì giải quyết chúng trực tiếp.
he skillfully sidesteps the blame for the mistake.
anh ta một cách khéo léo né tránh trách nhiệm cho sai lầm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay