silliest hat
chiếc mũ ngốc nhất
silliest joke
chiếc cười ngốc nhất
being silliest
đang ngốc nhất
silliest thing
điều ngốc nhất
felt silliest
cảm thấy ngốc nhất
silliest face
chiếc mặt ngốc nhất
silliest question
câu hỏi ngốc nhất
so silliest
vậy là ngốc nhất
silliest idea
ý tưởng ngốc nhất
look silliest
trông ngốc nhất
that was the silliest hat i've ever seen!
Đó là chiếc mũ ngớ ngẩn nhất mà tôi từng thấy!
he told the silliest jokes to make us laugh.
Ông ấy kể những trò đùa ngớ ngẩn nhất để khiến chúng tôi cười.
the silliest thing happened on the way to the store.
Điều ngớ ngẩn nhất xảy ra trên đường đến cửa hàng.
it was a silly and silliest misunderstanding.
Đó là một sự hiểu lầm ngớ ngẩn và ngớ ngẩn nhất.
she made the silliest face i could imagine.
Cô ấy làm ra cái mặt ngớ ngẩn nhất mà tôi có thể tưởng tượng được.
what a silly and silliest situation to be in!
Chúng ta đang ở trong tình huống ngớ ngẩn và ngớ ngẩn nhất thế nào!
the silliest movie plot i've ever encountered.
Đây là cốt truyện phim ngớ ngẩn nhất mà tôi từng gặp phải.
he pulled the silliest prank on his friend.
Ông ấy đã trêu đùa bạn mình bằng trò nghịch ngợm ngớ ngẩn nhất.
it's a silly, silliest game for young children.
Đó là một trò chơi ngớ ngẩn, ngớ ngẩn nhất dành cho trẻ nhỏ.
the silliest question i've heard all day.
Đó là câu hỏi ngớ ngẩn nhất tôi đã nghe cả ngày.
she had the silliest grin on her face.
Cô ấy mỉm cười ngớ ngẩn nhất trên khuôn mặt.
silliest hat
chiếc mũ ngốc nhất
silliest joke
chiếc cười ngốc nhất
being silliest
đang ngốc nhất
silliest thing
điều ngốc nhất
felt silliest
cảm thấy ngốc nhất
silliest face
chiếc mặt ngốc nhất
silliest question
câu hỏi ngốc nhất
so silliest
vậy là ngốc nhất
silliest idea
ý tưởng ngốc nhất
look silliest
trông ngốc nhất
that was the silliest hat i've ever seen!
Đó là chiếc mũ ngớ ngẩn nhất mà tôi từng thấy!
he told the silliest jokes to make us laugh.
Ông ấy kể những trò đùa ngớ ngẩn nhất để khiến chúng tôi cười.
the silliest thing happened on the way to the store.
Điều ngớ ngẩn nhất xảy ra trên đường đến cửa hàng.
it was a silly and silliest misunderstanding.
Đó là một sự hiểu lầm ngớ ngẩn và ngớ ngẩn nhất.
she made the silliest face i could imagine.
Cô ấy làm ra cái mặt ngớ ngẩn nhất mà tôi có thể tưởng tượng được.
what a silly and silliest situation to be in!
Chúng ta đang ở trong tình huống ngớ ngẩn và ngớ ngẩn nhất thế nào!
the silliest movie plot i've ever encountered.
Đây là cốt truyện phim ngớ ngẩn nhất mà tôi từng gặp phải.
he pulled the silliest prank on his friend.
Ông ấy đã trêu đùa bạn mình bằng trò nghịch ngợm ngớ ngẩn nhất.
it's a silly, silliest game for young children.
Đó là một trò chơi ngớ ngẩn, ngớ ngẩn nhất dành cho trẻ nhỏ.
the silliest question i've heard all day.
Đó là câu hỏi ngớ ngẩn nhất tôi đã nghe cả ngày.
she had the silliest grin on her face.
Cô ấy mỉm cười ngớ ngẩn nhất trên khuôn mặt.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay