single-sided print
in쇄한 면
single-sided tape
băng một mặt
single-sided view
góc nhìn một mặt
single-sided market
thị trường một mặt
single-sided design
thiết kế một mặt
single-sided approach
cách tiếp cận một mặt
single-sided issue
vấn đề một mặt
single-sided effect
hiệu ứng một mặt
single-sidedness
tính một mặt
single-sidedly
một mặt
the report was single-sided, focusing only on the positive aspects.
Báo cáo chỉ đưa ra một mặt, chỉ tập trung vào những khía cạnh tích cực.
we need a two-sided argument, not just a single-sided view.
Chúng ta cần một lập luận hai mặt, chứ không chỉ là quan điểm một mặt.
the coin was single-sided, with no tails image.
Chiếc đồng xu chỉ có một mặt, không có hình đuôi.
the presentation offered a single-sided perspective on the issue.
Bài thuyết trình đưa ra một quan điểm một chiều về vấn đề.
he presented a single-sided account of the events that transpired.
Anh ấy đưa ra một bản tường thuật một chiều về các sự kiện đã xảy ra.
the debate highlighted the single-sided nature of the previous proposal.
Cuộc tranh luận làm nổi bật bản chất một chiều của đề xuất trước đó.
the marketing campaign adopted a single-sided approach to attract customers.
Chiến dịch marketing đã áp dụng một cách tiếp cận một chiều để thu hút khách hàng.
the news story presented a single-sided narrative without any opposing viewpoints.
Câu chuyện tin tức trình bày một tường thuật một chiều mà không có bất kỳ quan điểm đối lập nào.
the contract included a single-sided clause regarding liability.
Hợp đồng bao gồm một điều khoản một chiều liên quan đến trách nhiệm pháp lý.
the analysis revealed a single-sided bias in the data collection process.
Phân tích cho thấy một sự thiên vị một chiều trong quá trình thu thập dữ liệu.
the poster was single-sided, printed on one side only.
Poster chỉ in một mặt.
single-sided print
in쇄한 면
single-sided tape
băng một mặt
single-sided view
góc nhìn một mặt
single-sided market
thị trường một mặt
single-sided design
thiết kế một mặt
single-sided approach
cách tiếp cận một mặt
single-sided issue
vấn đề một mặt
single-sided effect
hiệu ứng một mặt
single-sidedness
tính một mặt
single-sidedly
một mặt
the report was single-sided, focusing only on the positive aspects.
Báo cáo chỉ đưa ra một mặt, chỉ tập trung vào những khía cạnh tích cực.
we need a two-sided argument, not just a single-sided view.
Chúng ta cần một lập luận hai mặt, chứ không chỉ là quan điểm một mặt.
the coin was single-sided, with no tails image.
Chiếc đồng xu chỉ có một mặt, không có hình đuôi.
the presentation offered a single-sided perspective on the issue.
Bài thuyết trình đưa ra một quan điểm một chiều về vấn đề.
he presented a single-sided account of the events that transpired.
Anh ấy đưa ra một bản tường thuật một chiều về các sự kiện đã xảy ra.
the debate highlighted the single-sided nature of the previous proposal.
Cuộc tranh luận làm nổi bật bản chất một chiều của đề xuất trước đó.
the marketing campaign adopted a single-sided approach to attract customers.
Chiến dịch marketing đã áp dụng một cách tiếp cận một chiều để thu hút khách hàng.
the news story presented a single-sided narrative without any opposing viewpoints.
Câu chuyện tin tức trình bày một tường thuật một chiều mà không có bất kỳ quan điểm đối lập nào.
the contract included a single-sided clause regarding liability.
Hợp đồng bao gồm một điều khoản một chiều liên quan đến trách nhiệm pháp lý.
the analysis revealed a single-sided bias in the data collection process.
Phân tích cho thấy một sự thiên vị một chiều trong quá trình thu thập dữ liệu.
the poster was single-sided, printed on one side only.
Poster chỉ in một mặt.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay