sinkholes appear
Hiện tượng hố sụt
avoid sinkholes
Tránh hố sụt
sinkhole danger
Cảnh báo hố sụt
mapping sinkholes
Bản đồ hố sụt
sudden sinkholes
Hố sụt đột ngột
sinkholes forming
Hố sụt đang hình thành
sinkhole collapse
Sự sụp đổ hố sụt
checking for sinkholes
Kiểm tra hố sụt
sinkholes caused
Hố sụt gây ra
new sinkholes
Hố sụt mới
geologists study sinkholes to understand ground stability.
Các nhà địa chất nghiên cứu các hố sụt lở để hiểu về sự ổn định của đất.
a sudden sinkhole swallowed a car in the parking lot.
Một hố sụt lở đột ngột đã nuốt chửng một chiếc xe trong bãi đỗ xe.
the area is prone to sinkholes due to the limestone bedrock.
Khu vực này dễ bị hố sụt lở do nền đá vôi.
heavy rainfall can trigger the formation of new sinkholes.
Mưa lớn có thể kích hoạt sự hình thành các hố sụt lở mới.
residents reported a large sinkhole opening in their backyard.
Các cư dân đã báo cáo một hố sụt lở lớn xuất hiện trong sân sau của họ.
engineers are investigating the cause of the sinkhole collapse.
Các kỹ sư đang điều tra nguyên nhân của sự sụp đổ hố sụt lở.
sinkhole warnings are posted throughout the affected region.
Các cảnh báo về hố sụt lở được treo khắp khu vực bị ảnh hưởng.
the sinkhole posed a significant hazard to nearby homes.
Hố sụt lở này gây ra mối nguy hiểm đáng kể cho các ngôi nhà gần đó.
they filled the sinkhole with gravel and concrete to prevent further collapse.
Họ đã lấp đầy hố sụt lở bằng sỏi và bê tông để ngăn chặn sự sụp đổ thêm.
the unexpected sinkhole disrupted traffic on the main road.
Hố sụt lở bất ngờ đã làm gián đoạn giao thông trên đường chính.
sinkhole detection technology is improving rapidly.
Công nghệ phát hiện hố sụt lở đang được cải tiến nhanh chóng.
the sinkhole's depth was measured to be over twenty feet.
Chiều sâu của hố sụt lở được đo là hơn hai mươi foot.
sinkholes appear
Hiện tượng hố sụt
avoid sinkholes
Tránh hố sụt
sinkhole danger
Cảnh báo hố sụt
mapping sinkholes
Bản đồ hố sụt
sudden sinkholes
Hố sụt đột ngột
sinkholes forming
Hố sụt đang hình thành
sinkhole collapse
Sự sụp đổ hố sụt
checking for sinkholes
Kiểm tra hố sụt
sinkholes caused
Hố sụt gây ra
new sinkholes
Hố sụt mới
geologists study sinkholes to understand ground stability.
Các nhà địa chất nghiên cứu các hố sụt lở để hiểu về sự ổn định của đất.
a sudden sinkhole swallowed a car in the parking lot.
Một hố sụt lở đột ngột đã nuốt chửng một chiếc xe trong bãi đỗ xe.
the area is prone to sinkholes due to the limestone bedrock.
Khu vực này dễ bị hố sụt lở do nền đá vôi.
heavy rainfall can trigger the formation of new sinkholes.
Mưa lớn có thể kích hoạt sự hình thành các hố sụt lở mới.
residents reported a large sinkhole opening in their backyard.
Các cư dân đã báo cáo một hố sụt lở lớn xuất hiện trong sân sau của họ.
engineers are investigating the cause of the sinkhole collapse.
Các kỹ sư đang điều tra nguyên nhân của sự sụp đổ hố sụt lở.
sinkhole warnings are posted throughout the affected region.
Các cảnh báo về hố sụt lở được treo khắp khu vực bị ảnh hưởng.
the sinkhole posed a significant hazard to nearby homes.
Hố sụt lở này gây ra mối nguy hiểm đáng kể cho các ngôi nhà gần đó.
they filled the sinkhole with gravel and concrete to prevent further collapse.
Họ đã lấp đầy hố sụt lở bằng sỏi và bê tông để ngăn chặn sự sụp đổ thêm.
the unexpected sinkhole disrupted traffic on the main road.
Hố sụt lở bất ngờ đã làm gián đoạn giao thông trên đường chính.
sinkhole detection technology is improving rapidly.
Công nghệ phát hiện hố sụt lở đang được cải tiến nhanh chóng.
the sinkhole's depth was measured to be over twenty feet.
Chiều sâu của hố sụt lở được đo là hơn hai mươi foot.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay