situationalist

[Mỹ]/[ˌsɪtʃʊˈeɪʃənəlɪst]/
[Anh]/[ˌsɪtʃʊˈeɪʃənəlɪst]/

Dịch

n. Một người ủng hộ chủ nghĩa tình huống.
adj. Liên quan đến hoặc đặc trưng cho chủ nghĩa tình huống.

Cụm từ & Cách kết hợp

situationalist approach

Phương pháp tình huống

a situationalist

Một người theo chủ nghĩa tình huống

situationalist perspective

Tư duy tình huống

situationalist analysis

Phân tích tình huống

being situationalist

Là người theo chủ nghĩa tình huống

situationalist theory

Lý thuyết tình huống

situationalist thinking

Suy nghĩ theo tình huống

situationalist's view

Quan điểm của người theo chủ nghĩa tình huống

situationalist context

Bối cảnh tình huống

situationalist framework

Khung lý thuyết tình huống

Câu ví dụ

the situationalist approach emphasizes environmental factors over individual traits.

Phương pháp tình huống nhấn mạnh các yếu tố môi trường hơn là các đặc điểm cá nhân.

his situationalist perspective suggested behavior is largely determined by context.

Quan điểm tình huống của ông cho rằng hành vi chủ yếu được xác định bởi bối cảnh.

a situationalist analysis might explain the student's inconsistent performance.

Một phân tích theo quan điểm tình huống có thể giải thích việc học sinh thể hiện không ổn định.

the situationalist theory challenges traditional personality assessments.

Lý thuyết tình huống thách thức các đánh giá nhân cách truyền thống.

we adopted a situationalist framework for understanding team dynamics.

Chúng tôi đã áp dụng một khung lý thuyết tình huống để hiểu về động lực nhóm.

the situationalist perspective considers the role of social pressures.

Quan điểm tình huống xem xét vai trò của áp lực xã hội.

her research applied a situationalist lens to study workplace behavior.

Nghiên cứu của bà áp dụng lăng kính tình huống để nghiên cứu hành vi tại nơi làm việc.

the situationalist argument downplays the importance of inherent qualities.

Lập luận tình huống hạ thấp tầm quan trọng của các đặc tính bẩm sinh.

a situationalist approach can be useful in conflict resolution strategies.

Một phương pháp tình huống có thể hữu ích trong các chiến lược giải quyết xung đột.

the situationalist view suggests behavior varies across different settings.

Quan điểm tình huống cho rằng hành vi thay đổi tùy theo các bối cảnh khác nhau.

we used a situationalist model to predict consumer purchasing decisions.

Chúng tôi đã sử dụng một mô hình tình huống để dự đoán quyết định mua sắm của người tiêu dùng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay